Tròn trụi
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Có bề mặt bằng, nhẵn, không gồ ghề, không lồi lõm.
Ví dụ:
Chiếc ly thủy tinh tròn trụi, không một vết sần.
2.
tính từ
Trôi chảy, lưu loát, không vấp váp.
Ví dụ:
Anh ấy phát biểu tròn trụi, không vấp chữ.
3.
tính từ
Êm thấm, không vướng mắc.
Ví dụ:
Thủ tục giấy tờ tròn trụi, không phải chạy đi chạy lại.
Nghĩa 1: Có bề mặt bằng, nhẵn, không gồ ghề, không lồi lõm.
1
Học sinh tiểu học
- Hòn sỏi ngoài sân tròn trụi, sờ mát tay.
- Chiếc bát mới tròn trụi, không sứt mẻ.
- Thân cây chuối tròn trụi, trơn láng sau mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Viên bi thủy tinh tròn trụi lăn một mạch trên mặt bàn.
- Quả dừa non được gọt sạch vỏ, nhìn tròn trụi và bóng loáng.
- Hòn đá ở suối bị nước mài đến tròn trụi, chạm vào thấy mịn.
3
Người trưởng thành
- Chiếc ly thủy tinh tròn trụi, không một vết sần.
- Sau năm tháng mưa gió, cột mốc ven đường bị mài nhẵn đến tròn trụi.
- Bàn tay lao động vẫn chai sạn, còn tấm gỗ dưới tay thợ thì tròn trụi như vừa được đánh bóng.
- Nét điêu khắc càng tối giản, bề mặt càng tròn trụi, lộ ra cái đẹp của hình khối thuần khiết.
Nghĩa 2: Trôi chảy, lưu loát, không vấp váp.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy đọc bài tròn trụi, không ngập ngừng.
- Cô giáo khen em kể chuyện tròn trụi.
- Con nói bài thơ tròn trụi từ đầu đến cuối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu thuyết trình tròn trụi, ý nối ý nghe rất mạch lạc.
- Bản rap của bạn ấy chảy tròn trụi, không kẹt chữ nào.
- Trong cuộc thi, phần trả lời của cô bạn khá tròn trụi, khiến cả lớp gật gù.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy phát biểu tròn trụi, không vấp chữ.
- Bài diễn văn đi tròn trụi như một dòng chảy, người nghe khó mà ngắt quãng.
- Lời thoại trong vở kịch được ráp khít, chạy tròn trụi qua từng cảnh, giữ nhịp cảm xúc ổn định.
- Khi tâm trí thông suốt, câu chữ tự tìm nhau, tròn trụi như thể đã được ủ sẵn từ lâu.
Nghĩa 3: Êm thấm, không vướng mắc.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi họp lớp diễn ra tròn trụi, ai cũng vui.
- Hai bạn làm nhóm tròn trụi, không cãi nhau.
- Mẹ con nói chuyện tròn trụi, nhà ấm hẳn lên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Việc phân công trực nhật tuần này khá tròn trụi, không ai phàn nàn.
- Chuyến tham quan diễn ra tròn trụi, lịch trình không bị xáo trộn.
- Sau khi xin lỗi, mối quan hệ giữa hai đứa trở lại tròn trụi.
3
Người trưởng thành
- Thủ tục giấy tờ tròn trụi, không phải chạy đi chạy lại.
- Buổi thương lượng khép lại tròn trụi, đôi bên giữ được thể diện và lợi ích.
- Mùa gặt này lành, việc nhà việc ruộng tròn trụi, chẳng có khúc mắc gì đáng kể.
- Khi lòng người dịu xuống, chuyện lớn cũng tròn trụi như một cái gật đầu bình thản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả bề mặt vật thể hoặc cách nói chuyện lưu loát.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể dùng trong văn miêu tả hoặc bình luận.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh sinh động, miêu tả sự trôi chảy hoặc êm thấm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mượt mà, trôi chảy, không có trở ngại.
- Phong cách nhẹ nhàng, thường dùng trong khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự mượt mà, không có trở ngại.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường dùng trong miêu tả vật lý hoặc cách diễn đạt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự mượt mà khác như "trơn tru".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bề mặt tròn trụi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ (bề mặt, lời nói) hoặc phó từ (rất, khá) để bổ nghĩa.

Danh sách bình luận