Trọc lóc

Nghĩa & Ví dụ
X. trọc lốc.
Ví dụ: Anh ấy cạo đầu trọc lóc cho mát.
Nghĩa: X. trọc lốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội cười, đầu trọc lóc bóng loáng.
  • Bạn gà trống trong truyện có cái đầu trọc lóc.
  • Thằng Bờm đội nón lên cái đầu trọc lóc rất vui.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chú bảo vệ cạo đầu trọc lóc nên nhìn rất gọn gàng.
  • Nhân vật phản diện xuất hiện với cái đầu trọc lóc, ánh đèn rạp chiếu bóng phản chiếu loé lên.
  • Bạn ấy mới đi cắt tóc, kết quả là trọc lóc, nhìn lạ nhưng cũng ngầu.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy cạo đầu trọc lóc cho mát.
  • Cái đầu trọc lóc khiến gương mặt anh hiện rõ từng đường nét, không còn chỗ cho sự che đậy.
  • Tóc rụng dần theo năm tháng, đến lúc soi gương chỉ thấy trọc lóc và một nụ cười chấp nhận.
  • Anh chàng trọc lóc ở quán cà phê kể chuyện đời nhẹ như làn khói, nghe mà thấy thân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả một người hoặc vật không có tóc hoặc lông, tạo cảm giác trần trụi.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không được sử dụng trong các văn bản trang trọng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động hoặc gây ấn tượng mạnh.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái hài hước hoặc châm biếm nhẹ nhàng.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật hoặc khi muốn tạo không khí vui vẻ.
  • Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần giữ sự trang trọng.
  • Thường dùng để miêu tả người hoặc vật, không áp dụng cho các khái niệm trừu tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trọc lốc" nhưng cả hai đều có nghĩa tương tự.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "đầu trọc lóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận cơ thể (như "đầu"), không kết hợp với lượng từ.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...