Trợ giá

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Nói về nhà nước) cấp thêm cho người sản xuất một khoản tiền bù đắp cho thiệt hại do phải bán sản phẩm với giá thấp.
Ví dụ: Nhà nước trợ giá cho hợp tác xã vì họ phải bán dưới giá thị trường.
Nghĩa: (Nói về nhà nước) cấp thêm cho người sản xuất một khoản tiền bù đắp cho thiệt hại do phải bán sản phẩm với giá thấp.
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà nước trợ giá cho nông dân khi gạo bán rẻ để họ không lỗ.
  • Chính phủ trợ giá vé sữa học đường để các bạn nhỏ uống được mỗi ngày.
  • Nhà nước trợ giá xe buýt, nên vé rẻ hơn để học sinh đi học.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Để bình ổn thị trường, nhà nước trợ giá cho người trồng rau khi giá rớt mạnh.
  • Khi dịch bệnh, chính phủ trợ giá khẩu trang để ai cũng mua được với giá thấp.
  • Nhờ được trợ giá điện vào mùa khô, hợp tác xã không phải dừng máy bơm nước.
3
Người trưởng thành
  • Nhà nước trợ giá cho hợp tác xã vì họ phải bán dưới giá thị trường.
  • Đợt mất mùa, khoản trợ giá giúp nông dân trụ được qua vụ, dù tiền về ít ỏi.
  • Không có chính sách trợ giá, nhiều lò cá phải đóng cửa vì bán rẻ mà lỗ.
  • Trợ giá chỉ là giải pháp tạm thời; dài hạn vẫn cần nâng năng suất và đầu ra ổn định.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Nói về nhà nước) cấp thêm cho người sản xuất một khoản tiền bù đắp cho thiệt hại do phải bán sản phẩm với giá thấp.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trợ giá Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh kinh tế, chính sách nhà nước. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Nhà nước trợ giá cho hợp tác xã vì họ phải bán dưới giá thị trường.
trợ cấp Trung tính, trang trọng, dùng trong văn bản hành chính, kinh tế. Ví dụ: Chính phủ trợ cấp cho các doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản chính sách, báo cáo kinh tế hoặc bài viết về kinh tế vĩ mô.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong kinh tế học, đặc biệt là trong các thảo luận về chính sách kinh tế và tài chính công.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
  • Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu chính thức và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chính sách kinh tế của nhà nước.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không liên quan đến kinh tế.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ kinh tế khác như "chính sách", "ngân sách", "kinh tế vĩ mô".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trợ cấp", cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Người học cần phân biệt rõ với các từ gần nghĩa để tránh hiểu sai ý nghĩa trong các văn bản chính thức.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Nhà nước trợ giá cho nông dân."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng nhận trợ giá (như nông dân, doanh nghiệp) và có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian.