Triều cường
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hiện tượng thủy triều dâng lên cao nhất, xảy ra vào thời kì trăng non hoặc trăng tròn.
Ví dụ:
Đêm qua triều cường làm cả khu chợ ven kênh ngập trắng nước.
Nghĩa: Hiện tượng thủy triều dâng lên cao nhất, xảy ra vào thời kì trăng non hoặc trăng tròn.
1
Học sinh tiểu học
- Chiều nay có triều cường, nước sông dâng cao tràn bờ.
- Ba nói mai có triều cường nên con đừng chơi gần mé sông.
- Triều cường làm đường trước cổng trường ngập nước.
2
Học sinh THCS – THPT
- Đến kỳ trăng tròn, triều cường kéo nước sông lên sát mặt đường.
- Triều cường ập vào buổi tối, bờ kè nghe như thở phì vì đỡ sóng.
- Bản tin dự báo triều cường nhắc chúng mình dời xe lên chỗ cao để khỏi ngập.
3
Người trưởng thành
- Đêm qua triều cường làm cả khu chợ ven kênh ngập trắng nước.
- Đến hẹn trăng mọc, triều cường lại lặng lẽ dâng, nhắc người thành phố về nhịp thở của sông.
- Chỉ một đợt triều cường tràn qua, những mối vá tạm trên bờ kè bộc lộ hết điểm yếu.
- Nếu không tính tới triều cường trong quy hoạch, mọi bản vẽ đẹp trên giấy sẽ nhanh chóng bị nước kiểm chứng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến khi nói về tình hình ngập lụt ở các khu vực ven biển hoặc đô thị.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Phổ biến trong các báo cáo thời tiết, nghiên cứu khoa học về thủy văn và các bài báo liên quan đến biến đổi khí hậu.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc ẩn dụ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong các tài liệu về thủy văn, địa lý và môi trường.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và các tài liệu chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần mô tả hiện tượng tự nhiên liên quan đến thủy triều.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến thủy văn hoặc môi trường.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để mô tả chi tiết hơn, như "triều cường dâng cao".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các hiện tượng thủy triều khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Khác biệt với "ngập lụt" ở chỗ "triều cường" chỉ là một nguyên nhân gây ngập.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với thông tin về thời gian và địa điểm cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "triều cường lớn", "triều cường tháng này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, cao), động từ (xảy ra, dâng), và lượng từ (một đợt, nhiều đợt).

Danh sách bình luận