Triệt sản
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Làm mất hẳn, bằng phẫu thuật, khả năng sinh sản.
Ví dụ:
Anh ấy quyết định triệt sản sau khi trao đổi kỹ với bác sĩ.
Nghĩa: Làm mất hẳn, bằng phẫu thuật, khả năng sinh sản.
1
Học sinh tiểu học
- Con mèo nhà em được bác sĩ thú y triệt sản nên không còn đẻ nữa.
- Trạm cứu hộ mang chó hoang đi triệt sản để chúng không sinh thêm con.
- Một số trại nuôi thỏ triệt sản thỏ để tránh quá nhiều thỏ con.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bệnh viện tổ chức đợt triệt sản miễn phí cho chó mèo bị bỏ rơi để kiểm soát số lượng.
- Vợ chồng chị Lan bàn với bác sĩ về việc triệt sản sau khi đã đủ con, để yên tâm chăm lo gia đình.
- Chính quyền địa phương phối hợp với nhóm thiện nguyện triệt sản đàn chó trong khu chợ nhằm hạn chế lây bệnh.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy quyết định triệt sản sau khi trao đổi kỹ với bác sĩ.
- Triệt sản là lựa chọn mang tính chủ động về sinh sản, cần được tư vấn đầy đủ và tôn trọng.
- Trong nhiều gia đình, việc triệt sản giúp họ an tâm hoạch định cuộc sống mà không lệ thuộc vào các biện pháp tạm thời.
- Người ta có thể tranh luận về đạo đức, nhưng quyết định triệt sản rốt cuộc vẫn gắn với quyền tự chủ của mỗi cá nhân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, có thể gây khó chịu hoặc nhạy cảm.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu y tế, báo cáo khoa học hoặc bài viết về sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi đề cập đến chủ đề liên quan đến y học hoặc xã hội.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt là trong lĩnh vực sản phụ khoa và thú y.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong bối cảnh y tế hoặc khi thảo luận về các biện pháp kiểm soát sinh sản.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không cần thiết, có thể thay bằng cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn.
- Không có nhiều biến thể, thường dùng trực tiếp với nghĩa đã định.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các biện pháp tránh thai tạm thời, cần chú ý phân biệt.
- Khác biệt với "vô sinh" ở chỗ "triệt sản" là hành động có chủ đích.
- Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "bác sĩ triệt sản".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc động vật, ví dụ: "bác sĩ triệt sản", "chó triệt sản".
