Trau giồi
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; ít dùng). xem trau dồi.
Ví dụ:
Cô ấy trau giồi chuyên môn mỗi ngày.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). xem trau dồi.
1
Học sinh tiểu học
- Ngày nào bé cũng trau giồi chữ viết cho ngay ngắn.
- Cô giáo dặn chúng mình trau giồi thói quen giữ vở sạch.
- Em trau giồi cách nói lễ phép với ông bà.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy kiên trì trau giồi khả năng thuyết trình qua từng buổi sinh hoạt lớp.
- Để bài văn sáng hơn, mình phải trau giồi vốn từ và cách diễn đạt.
- Nhóm trưởng trau giồi kĩ năng lắng nghe, nên đội làm việc hòa hợp hơn.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy trau giồi chuyên môn mỗi ngày.
- Viết nhiều không đủ, còn phải trau giồi con chữ để lời mình có trọng lượng.
- Trong môi trường biến động, trau giồi kĩ năng là cách tự giữ cho mình chỗ đứng.
- Người trưởng thành biết trau giồi tính kỉ luật trước khi nói đến tham vọng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường được sử dụng trong các văn bản cũ hoặc mang tính chất trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc mang tính chất hoài cổ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ điển.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các văn bản mang tính chất trang trọng hoặc khi muốn tạo cảm giác cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại.
- Có thể thay thế bằng "trau dồi" trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "trau dồi" do sự tương đồng về nghĩa và cách phát âm.
- "Trau giồi" mang sắc thái cổ điển hơn so với "trau dồi".
- Người học nên chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trau giồi kiến thức".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (kiến thức, kỹ năng) và trạng từ (thường xuyên, liên tục).

Danh sách bình luận