Trân tình
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Trình bày với bề trên việc riêng hoặc ý kiến riêng của mình.
Ví dụ:
Tôi trân tình với sếp về dự định xin nghỉ phép dài ngày để chăm mẹ.
Nghĩa: Trình bày với bề trên việc riêng hoặc ý kiến riêng của mình.
1
Học sinh tiểu học
- Em lên gặp cô hiệu trưởng để trân tình chuyện nhà đang khó khăn.
- Bạn Minh trân tình với cô chủ nhiệm về việc phải chăm em nhỏ nên hay đi học muộn.
- Con trân tình với ông ngoại rằng con muốn chuyển lớp vì sợ bị bắt nạt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn lớp trưởng mạnh dạn trân tình với thầy về mong muốn đổi chỗ ngồi để dễ tập trung hơn.
- Em trân tình với cô hiệu phó rằng em cần nghỉ buổi sinh hoạt vì đưa mẹ đi khám.
- Trong giờ sinh hoạt, cậu bạn trân tình nguyện vọng tham gia câu lạc bộ nhưng xin giảm nhiệm vụ vì lịch học dày.
3
Người trưởng thành
- Tôi trân tình với sếp về dự định xin nghỉ phép dài ngày để chăm mẹ.
- Trong cuộc họp kín, anh nhẹ nhàng trân tình những lo lắng về hướng đi của dự án.
- Cô quyết định trân tình chuyện gia đình với trưởng khoa, mong nhận được sự cảm thông hơn là phán xét.
- Đêm trước kỳ thăng chức, tôi viết thư trân tình với lãnh đạo: muốn tiến lên, nhưng không muốn đánh đổi sức khỏe và sự bình yên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Trình bày với bề trên việc riêng hoặc ý kiến riêng của mình.
Từ đồng nghĩa:
trình thưa
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| trân tình | Trang trọng, kính cẩn, thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc quan hệ xã hội có thứ bậc, khi trình bày vấn đề cá nhân hoặc ý kiến riêng một cách chân thành và tôn trọng. Ví dụ: Tôi trân tình với sếp về dự định xin nghỉ phép dài ngày để chăm mẹ. |
| trình thưa | Trang trọng, kính cẩn, dùng khi muốn trình bày một vấn đề quan trọng hoặc ý kiến cá nhân với người có địa vị cao hơn. Ví dụ: Anh ấy đã trình thưa nguyện vọng của mình lên cấp trên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong văn bản hành chính hoặc khi cần thể hiện sự tôn trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong văn chương để thể hiện sự kính trọng.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính trọng và trang trọng.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần thể hiện sự tôn trọng đối với người có địa vị cao hơn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc với người ngang hàng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng ít trang trọng hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trân tình với sếp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người (bề trên), có thể đi kèm với các trạng từ chỉ mức độ hoặc thời gian.

Danh sách bình luận