Trấn nhậm

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đảm nhiệm chức vụ trông coi một địa phương.
Ví dụ: Anh được bổ nhiệm ra phường ven biển để trấn nhậm.
Nghĩa: Đảm nhiệm chức vụ trông coi một địa phương.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông quan mới về làng để trấn nhậm vùng biên.
  • Chú đội trưởng được cử lên xã núi trấn nhậm trong mùa mưa.
  • Người chỉ huy trẻ trấn nhậm đảo nhỏ, giữ bình yên cho dân chài.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chị ấy được điều ra huyện đảo trấn nhậm, lo an ninh và đời sống dân cư.
  • Sau lễ nhậm chức, anh ta trấn nhậm vùng cửa khẩu, ngày đêm tuần tra.
  • Ông quan thanh liêm trấn nhậm miền sơn cước, giữ luật và dẹp loạn vặt.
3
Người trưởng thành
  • Anh được bổ nhiệm ra phường ven biển để trấn nhậm.
  • Ông được giao trấn nhậm vùng giáp ranh, vừa giữ kỷ cương vừa chăm dân sinh.
  • Nhiệm vụ trấn nhậm nơi heo hút khiến chị học cách lắng nghe nhịp sống của một cộng đồng nhỏ.
  • Có người nói trấn nhậm là canh giữ biên cương, nhưng kỳ thực còn là dựng lại niềm tin của dân ở nơi mình đứng chân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về quản lý hành chính.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong lịch sử học và nghiên cứu về chính quyền địa phương.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và cổ kính, thường gắn liền với bối cảnh lịch sử.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu nghiên cứu hoặc văn bản lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các chức vụ lịch sử hoặc trong bối cảnh nghiên cứu về quản lý hành chính thời xưa.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản hiện đại không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên dạng trong các văn bản.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "quản lý" hoặc "điều hành".
  • Khác biệt với "quản lý" ở chỗ "trấn nhậm" mang sắc thái lịch sử và trang trọng hơn.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến bối cảnh lịch sử và văn hóa của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trấn nhậm địa phương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ địa điểm hoặc chức vụ, ví dụ: "trấn nhậm tỉnh", "trấn nhậm quận".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...