Trăm tu

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có dáng vẻ đang hết sức tập trung suy nghĩ điều gì.
Ví dụ: Anh ấy trăm tu bên màn hình, suy tính phương án cuối.
Nghĩa: Có dáng vẻ đang hết sức tập trung suy nghĩ điều gì.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy ngồi trăm tu nhìn vào bài toán.
  • Cô bé trăm tu trước bức tranh, như muốn hiểu điều gì trong đó.
  • Thằng Nam trăm tu bên cửa sổ, chắc đang nghĩ cách làm thủ công.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó trăm tu giữa sân trường, đầu óc như ghim vào câu hỏi ôn thi.
  • Lan trăm tu trước trang vở, đắn đo chọn cách giải gọn nhất.
  • Thằng bạn ngồi trăm tu ở thư viện, mắt dõi theo một ý tưởng vừa lóe lên.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy trăm tu bên màn hình, suy tính phương án cuối.
  • Cô ngồi trăm tu bên tách cà phê, để dòng ý nghĩ chảy về quyết định cần đưa ra.
  • Ông lặng trăm tu trước bản kế hoạch, gạn lọc từng rủi ro nhỏ.
  • Giữa cuộc họp ồn ào, chị vẫn trăm tu, như kéo sợi chỉ ý tưởng cho thẳng hàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Có dáng vẻ đang hết sức tập trung suy nghĩ điều gì.
Từ đồng nghĩa:
trầm tư suy tư đăm chiêu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trăm tu Trang trọng, văn chương, diễn tả trạng thái suy nghĩ sâu sắc, tập trung cao độ, thường mang vẻ tĩnh lặng, ít biểu lộ ra ngoài. Ví dụ: Anh ấy trăm tu bên màn hình, suy tính phương án cuối.
trầm tư Trung tính, diễn tả trạng thái suy nghĩ sâu sắc, thường kèm vẻ mặt tĩnh lặng, ít biểu lộ cảm xúc. Ví dụ: Cô ấy trầm tư nhìn ra xa xăm.
suy tư Trung tính, diễn tả hành động suy nghĩ kỹ lưỡng, cân nhắc, có thể dùng cho cả hành động và trạng thái. Ví dụ: Anh ấy đang suy tư về quyết định quan trọng.
đăm chiêu Trung tính đến hơi tiêu cực (có thể kèm lo lắng), diễn tả vẻ mặt tập trung cao độ, thường có nét suy nghĩ, lo âu. Ví dụ: Ông lão đăm chiêu nhìn vào ngọn lửa.
lơ đãng Trung tính, diễn tả trạng thái không chú ý, không tập trung vào điều gì, thường do mất tập trung hoặc mơ màng. Ví dụ: Anh ta lơ đãng không nghe thấy gì.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả trạng thái tâm lý của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tập trung cao độ, thường mang sắc thái nghiêm túc.
  • Thường xuất hiện trong văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái suy tư sâu sắc trong văn học.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường vì có thể gây khó hiểu.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa trong các ngữ cảnh sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái suy nghĩ khác như "trầm tư".
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh văn học hoặc nghệ thuật.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất trăm tu", "đang trăm tu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "đang".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...