Trăm trầy trậm trật

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Như trầy trật (với ý nhấn mạnh).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh sự khó khăn, vất vả trong một tình huống cụ thể.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hiệu ứng nhấn mạnh hoặc miêu tả sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác vất vả, khó khăn, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thuộc khẩu ngữ, dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh mức độ khó khăn, vất vả của một công việc hay tình huống.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
  • Thường đi kèm với các câu chuyện hoặc tình huống cụ thể để tăng tính sinh động.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "trầy trật" nếu không chú ý đến ý nhấn mạnh.
  • Không nên lạm dụng trong văn viết để tránh làm giảm tính trang trọng.
  • Chú ý ngữ cảnh để sử dụng tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái hoặc mức độ của hành động.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, có cấu trúc lặp âm đầu và vần, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "Anh ấy trăm trầy trậm trật khi làm bài tập."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các danh từ chỉ người hoặc sự việc, có thể kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...