Trăm kha
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Bệnh) Kéo dài và nghiêm trọng; thường dùng (khẩu ngữ) để ví tình trạng không hay trầm trọng và kéo dài.
Ví dụ:
Chứng mất ngủ của anh trăm kha, uống thuốc rồi vẫn không yên giấc.
Nghĩa: (Bệnh) Kéo dài và nghiêm trọng; thường dùng (khẩu ngữ) để ví tình trạng không hay trầm trọng và kéo dài.
1
Học sinh tiểu học
- Cơn ho của bà đã trăm kha, uống mật ong mãi mà chưa dứt.
- Chú mèo bị ốm trăm kha, nằm co dưới gầm giường nhiều ngày.
- Bạn Lan bệnh trăm kha, cô giáo dặn cả lớp viết thiệp chúc mau khỏe.
2
Học sinh THCS – THPT
- Viêm họng của cậu ấy trăm kha, cứ đỡ được chút lại tái phát.
- Vết thương tưởng lành nhưng hóa ra trăm kha, khiến bạn phải nghỉ thể dục lâu hơn.
- Trong mùa lạnh, bệnh xoang trăm kha làm mình học bài khó tập trung.
3
Người trưởng thành
- Chứng mất ngủ của anh trăm kha, uống thuốc rồi vẫn không yên giấc.
- Cuộc hôn nhân rơi vào tình trạng trăm kha, vá chỗ này rách chỗ kia mà không lành.
- Khủng hoảng kinh tế của doanh nghiệp đã trăm kha, dòng tiền cạn và nợ nần chồng chất.
- Nỗi buồn sau cú sốc ấy trăm kha, ngày nối ngày như một vệt mưa không dứt.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả tình trạng sức khỏe hoặc vấn đề nghiêm trọng kéo dài.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để diễn tả các vấn đề xã hội, kinh tế hoặc môi trường nghiêm trọng và kéo dài.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ về một tình trạng khó khăn, bế tắc.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và kéo dài của vấn đề.
- Thường mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh vào khó khăn.
- Phù hợp với văn viết và nghệ thuật hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính nghiêm trọng và kéo dài của vấn đề.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hoặc không nghiêm trọng.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "nghiêm trọng" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ mức độ nghiêm trọng khác như "nghiêm trọng" hay "trầm trọng".
- Khác biệt với "nghiêm trọng" ở chỗ nhấn mạnh thêm yếu tố kéo dài.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng quá mức hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả tình trạng của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "bệnh trăm kha".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ bệnh tật hoặc tình trạng, ví dụ: "bệnh trăm kha", "tình trạng trăm kha".

Danh sách bình luận