Trám

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tên gọi chung nhiều cây to cùng họ, có nhựa thường dùng để làm hương, một số loài có quả ăn được.
Ví dụ: Hôm chợ phiên, tôi mua ít trám đen về kho cá.
2.
động từ
Miết nhựa hoặc nói chung chất kết dính để làm cho kín, cho gắn chặt lại với nhau.
Ví dụ: Tôi nhờ thợ trám vết nứt dài trên tường phòng khách.
3.
động từ
(ph.). Chặn bít lại các ngã đường.
Ví dụ: Đêm đó, họ trám toàn bộ các ngã, khu phố bỗng im như nín thở.
Nghĩa 1: Tên gọi chung nhiều cây to cùng họ, có nhựa thường dùng để làm hương, một số loài có quả ăn được.
1
Học sinh tiểu học
  • Vườn nhà bà có cây trám cao, mùa thu quả chín đen bóng.
  • Bố chỉ cho em nhựa trám thơm, dính dính trên vỏ cây.
  • Cô giáo mang quả trám đến lớp cho chúng em xem.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quả trám muối dầm với cơm nóng, mùi thơm ngầy ngậy rất dễ nhớ.
  • Ở vùng núi, người ta lấy nhựa trám làm hương, khói bay thơm cả sân chùa.
  • Tán trám già đan kín lối, rụng quả lộp bộp trên mái lá.
3
Người trưởng thành
  • Hôm chợ phiên, tôi mua ít trám đen về kho cá.
  • Rừng có mùi trám thoang thoảng, như lời gọi của những mùa hương cũ.
  • Người thợ gõ vào thân trám nghe tiếng đặc, biết cây còn khỏe.
  • Quả trám cắn vào bùi béo, gợi ký ức bữa cơm nghèo mà ấm.
Nghĩa 2: Miết nhựa hoặc nói chung chất kết dính để làm cho kín, cho gắn chặt lại với nhau.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác thợ trám khe cửa để gió không lùa vào.
  • Mẹ trám lại vết nứt ở chậu để nước khỏi rỉ.
  • Chú trám mép thuyền cho khỏi bị ngấm nước.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Anh thợ sửa xe trám chỗ thủng săm, bơm lên là chạy được ngay.
  • Tường nứt hairline, thợ trám mịn rồi sơn lại nhìn như mới.
  • Trước khi mưa lớn, họ trám các khe mái tôn để nhà không dột.
3
Người trưởng thành
  • Tôi nhờ thợ trám vết nứt dài trên tường phòng khách.
  • Người cẩn thận luôn trám những chỗ rỗ nhỏ, vì nước chỉ cần một kẽ hở là len vào.
  • Ta trám bề mặt hôm nay để ngày mai khỏi phải chắp vá mệt mỏi.
  • Có vết nứt nào trong đời mà không thể trám, chỉ là còn muốn giữ dấu tích hay không.
Nghĩa 3: (ph.). Chặn bít lại các ngã đường.
1
Học sinh tiểu học
  • Bộ đội trám các ngả đường để không cho xe đi vào khu nguy hiểm.
  • Chú công an thông báo sẽ trám lối rẽ này khi có lũ quét.
  • Họ trám đường làng để hướng người dân đi vòng an toàn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Lực lượng chức năng trám các ngã rẽ, dồn dòng xe về tuyến chính phục vụ cứu hộ.
  • Trong tình huống phong tỏa, người ta trám đường để kiểm soát hoàn toàn khu vực.
  • Bản đồ tác chiến đánh dấu những điểm cần trám nhằm ngăn đối phương cơ động.
3
Người trưởng thành
  • Đêm đó, họ trám toàn bộ các ngã, khu phố bỗng im như nín thở.
  • Khi cần cô lập ổ dịch, quyết định đầu tiên là trám đường để chặn lưu thông.
  • Trận đánh thành công nhờ trám kịp thời các mũi thoát hiểm của đối phương.
  • Có lúc muốn bình yên, người ta cũng phải trám vài lối rẽ trong đời, cho đỡ phân tán.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tên gọi chung nhiều cây to cùng họ, có nhựa thường dùng để làm hương, một số loài có quả ăn được.
Nghĩa 2: Miết nhựa hoặc nói chung chất kết dính để làm cho kín, cho gắn chặt lại với nhau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trám Trung tính, dùng trong các hoạt động sửa chữa, xây dựng, y tế (nha khoa) để chỉ hành động lấp đầy, bịt kín. Ví dụ: Tôi nhờ thợ trám vết nứt dài trên tường phòng khách.
bịt Trung tính, phổ biến, chỉ hành động che kín hoặc lấp đầy một lỗ hổng. Ví dụ: Bịt lỗ thủng trên tường.
chít Trung tính, thường dùng trong xây dựng hoặc thủ công, chỉ việc lấp đầy khe hở bằng vật liệu kết dính. Ví dụ: Chít mạch gạch cho kín.
hàn Trung tính, thường dùng trong nha khoa hoặc kỹ thuật, chỉ việc lấp đầy bằng vật liệu đặc biệt, thường bền chắc. Ví dụ: Hàn răng sâu.
khoét Trung tính, chỉ hành động tạo ra lỗ hổng hoặc làm rỗng. Ví dụ: Khoét một lỗ trên thân cây.
Nghĩa 3: (ph.). Chặn bít lại các ngã đường.
Từ đồng nghĩa:
chặn bít ngăn
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
trám Khẩu ngữ, địa phương, dùng để chỉ việc ngăn cản, phong tỏa đường đi. Ví dụ: Đêm đó, họ trám toàn bộ các ngã, khu phố bỗng im như nín thở.
chặn Trung tính, phổ biến, chỉ hành động ngăn cản sự di chuyển. Ví dụ: Chặn đường không cho xe qua.
bít Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm cho kín, không thể đi qua. Ví dụ: Bít lối đi.
ngăn Trung tính, phổ biến, chỉ hành động cản trở, không cho tiếp tục. Ví dụ: Ngăn dòng nước chảy.
mở Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm cho thông thoáng, có thể đi qua. Ví dụ: Mở đường cho xe đi.
thông Trung tính, phổ biến, chỉ hành động làm cho không còn bị cản trở, lưu thông dễ dàng. Ví dụ: Thông đường sau vụ tai nạn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc sửa chữa, bảo trì hoặc trong nông nghiệp.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, nông nghiệp hoặc xây dựng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành xây dựng, nông nghiệp và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách trang trọng hơn khi dùng trong văn bản kỹ thuật hoặc hành chính.
  • Thường thuộc văn viết và chuyên ngành hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc sửa chữa, bảo trì hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến kỹ thuật hoặc nông nghiệp.
  • Có thể thay thế bằng từ "bít" hoặc "kín" trong một số ngữ cảnh không chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "trám" chỉ quả trám, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "bít" ở chỗ "trám" thường liên quan đến việc sử dụng chất kết dính.
  • Chú ý sử dụng đúng ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
"Trám" có thể là danh từ hoặc động từ. Khi là danh từ, nó thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Trám" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là danh từ, "trám" thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ. Khi là động từ, "trám" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trám lỗ", "trám đường".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là danh từ, "trám" thường đi kèm với các tính từ hoặc lượng từ. Khi là động từ, "trám" thường kết hợp với các danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "trám lỗ", "trám vết nứt".
lấp bịt hàn đắp gắn dán bít trét chít