Trái vụ

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(Cây trồng) trái thời vụ.
Ví dụ: Lứa thanh long này chín trái vụ nên thương lái hỏi mua ngay.
Nghĩa: (Cây trồng) trái thời vụ.
1
Học sinh tiểu học
  • Vườn xoài nhà em chín trái vụ nên cả xóm đều ngạc nhiên.
  • Cây mận sau nhà ra hoa trái vụ, ong bướm bay về rất sớm.
  • Thầy bảo quả cà chua này lớn trái vụ vì trời ấm hơn mọi năm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nông dân trong làng thử trồng dưa lưới trái vụ nhờ có nhà màng.
  • Mấy gốc bưởi ra quả trái vụ, bán ở chợ được giá hơn hẳn.
  • Do mưa nắng thất thường, ruộng dâu tây đậu quả trái vụ, nhìn vừa lạ vừa lo.
3
Người trưởng thành
  • Lứa thanh long này chín trái vụ nên thương lái hỏi mua ngay.
  • Anh tính làm một vụ dưa hấu trái vụ để đón nhu cầu du lịch mùa vắng.
  • Xoài trái vụ thơm đậm nhưng chăm sóc vất vả, vì cây dễ kiệt sức.
  • Trồng trái vụ là canh một nhịp khác của trời đất: lời lãi thì có, rủi ro cũng theo sát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Cây trồng) trái thời vụ.
Từ đồng nghĩa:
nghịch vụ trái mùa
Từ trái nghĩa:
đúng vụ thuận vụ
Từ Cách sử dụng
trái vụ Trung tính, khách quan, dùng để mô tả tình trạng cây trồng không đúng mùa vụ thông thường. Ví dụ: Lứa thanh long này chín trái vụ nên thương lái hỏi mua ngay.
nghịch vụ Trung tính, dùng trong nông nghiệp, mô tả tình trạng cây trồng không đúng mùa vụ. Ví dụ: Cà chua nghịch vụ thường có giá cao hơn.
trái mùa Trung tính, phổ biến, dùng để chỉ sự việc, sản phẩm không đúng mùa. Ví dụ: Hoa trái mùa thường khó chăm sóc hơn.
đúng vụ Trung tính, dùng trong nông nghiệp, mô tả tình trạng cây trồng đúng mùa vụ. Ví dụ: Rau đúng vụ thường tươi ngon và rẻ.
thuận vụ Trung tính, dùng trong nông nghiệp, mô tả tình trạng cây trồng phù hợp với mùa vụ. Ví dụ: Trồng lúa thuận vụ giúp đạt năng suất cao.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về nông sản hoặc cây trồng không theo mùa thông thường.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các báo cáo nông nghiệp hoặc bài viết về kinh tế nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nông nghiệp và kinh tế nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự bất thường hoặc khác biệt so với thông lệ.
  • Phong cách trung tính, không mang cảm xúc mạnh.
  • Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành hoặc khi cần mô tả chính xác.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt về thời gian thu hoạch hoặc sản xuất.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nông nghiệp hoặc sản xuất.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ cây trồng hoặc sản phẩm nông nghiệp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự bất thường khác, cần chú ý ngữ cảnh nông nghiệp.
  • Khác biệt với "đúng vụ" ở chỗ nhấn mạnh sự lệch thời gian.
  • Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với thông tin về loại cây trồng hoặc sản phẩm cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ chỉ cây trồng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ như "trái vụ hoàn toàn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ cây trồng như "cây", "vụ mùa".
vụ mùa thời chính trái đúng sai nghịch thuận cây`,