Trại hè
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Hình thức trại để vui chơi giải trí hay để tập trung làm một công tác đặc biệt, tổ chức trong dịp hè.
Ví dụ:
Con bé vừa tham gia một trại hè ở ngoại ô.
Nghĩa: Hình thức trại để vui chơi giải trí hay để tập trung làm một công tác đặc biệt, tổ chức trong dịp hè.
1
Học sinh tiểu học
- Cuối tháng, lớp em đi trại hè ở công viên, em rất háo hức.
- Chị phụ trách kể chuyện quanh lửa trại hè, ai cũng chăm chú nghe.
- Trại hè có trò nhảy bao bố và vẽ tranh, tụi em cười vang cả sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hè này, mình đăng ký trại hè kỹ năng sống để bớt nhút nhát.
- Ở trại hè sinh thái, tụi mình học phân loại rác và trồng cây non.
- Ngày chia tay trại hè, tụi mình viết thư cho nhau rồi hẹn gặp lại.
3
Người trưởng thành
- Con bé vừa tham gia một trại hè ở ngoại ô.
- Trại hè STEM giúp bọn trẻ vừa chơi vừa chạm vào thế giới khoa học.
- Tôi chọn trại hè tình nguyện để con hiểu việc sẻ chia không chỉ nằm trên sách vở.
- Sau trại hè, đứa nhỏ trở về với làn da rám nắng và một balo đầy kỷ niệm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về các hoạt động mùa hè cho trẻ em hoặc thanh thiếu niên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được sử dụng trong các thông báo, bài viết về giáo dục, hoạt động ngoại khóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái vui tươi, năng động, phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết thông thường, không mang tính học thuật hay chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động hè có tổ chức, đặc biệt cho trẻ em và thanh thiếu niên.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến mùa hè hoặc không có yếu tố vui chơi, giải trí.
- Không có nhiều biến thể, thường được hiểu theo nghĩa đen.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại trại khác như "trại huấn luyện" hay "trại tị nạn".
- Khác biệt với "trại hè" là tính chất vui chơi, giải trí, không mang tính chất nghiêm túc hay căng thẳng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ hoạt động cụ thể như "trại hè thiếu nhi", "trại hè kỹ năng".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "trại hè thiếu nhi", "trại hè quốc tế".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "vui vẻ"), động từ (như "tổ chức"), và lượng từ (như "một").

Danh sách bình luận