Trác

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(phương ngữ). Đánh lửa để đùa chơi cho vui.
Ví dụ: Anh ấy nghịch tay, trác mấy tia lửa cho vui rồi thôi.
Nghĩa: (phương ngữ). Đánh lửa để đùa chơi cho vui.
1
Học sinh tiểu học
  • Thằng bé nhặt hai viên đá lên, trác cho tóe lửa rồi cười khúc khích.
  • Bạn Tí lấy hai mẩu sắt cọ vào nhau, trác ra tia sáng như đom đóm.
  • Cu Tũn ngồi ở sân, trác mấy tia lửa rồi vội thổi tắt vì sợ cháy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó cầm hai mảnh đá, trác bật những tia lửa lách tách như pháo hoa mini.
  • Trong buổi cắm trại, thằng bạn tò mò trác vài tia lửa cho vui rồi bị nhắc nhở đứng xa lá khô.
  • Cậu ấy trác liên hồi, khoe mấy vệt lửa xanh nhạt như đang làm ảo thuật.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nghịch tay, trác mấy tia lửa cho vui rồi thôi.
  • Thằng nhỏ ngoài ngõ trác lửa lách tách, ánh sáng chớp lên rồi tắt như một trò nghịch vô hại.
  • Ngày nhỏ, tụi tôi hay trác mấy tia lửa nơi bờ ruộng, coi đó là pháo hoa của tuổi thơ.
  • Anh trác lửa chỉ để phá tan im lặng, như muốn khơi chút tinh nghịch trong buổi chiều lặng gió.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, vui vẻ giữa bạn bè hoặc người thân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả sinh hoạt đời thường hoặc các tình huống hài hước.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự vui vẻ, hài hước, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, thân thiện trong giao tiếp.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc nghiêm túc.
  • Thường chỉ dùng trong một số vùng miền hoặc nhóm bạn bè nhất định.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là hành động không nghiêm túc.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trác lửa".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng bị tác động, ví dụ: "trác lửa".
đánh lửa đóm đốt châm nhen nhóm mồi đùa chơi
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...