Trắc đạc

Nghĩa & Ví dụ
động từ
(kết hợp hạn chế). Khảo sát, đo đạc, về chi tiết một vùng đất đai nào đó.
Ví dụ: Đơn vị tư vấn đã trắc đạc khu đất trước khi lập dự án.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế). Khảo sát, đo đạc, về chi tiết một vùng đất đai nào đó.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú kỹ sư mang máy ra cánh đồng để trắc đạc mảnh đất.
  • Thầy cô cho chúng em xem bản đồ sau khi đội ngũ đến trắc đạc sân trường.
  • Người ta trắc đạc khu vườn trước khi xây thư viện mới.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nhóm kỹ thuật trắc đạc bãi bồi ven sông để vẽ bản đồ địa hình.
  • Trước khi mở đường, họ trắc đạc khu đồi để tính độ dốc cho an toàn.
  • Sau cơn lũ, đội chuyên môn quay lại trắc đạc lòng suối để theo dõi biến đổi.
3
Người trưởng thành
  • Đơn vị tư vấn đã trắc đạc khu đất trước khi lập dự án.
  • Tôi đứng xem họ trắc đạc bãi đất trống, những cọc mốc dựng lên như những dấu nhịp khởi công.
  • Chủ đầu tư yêu cầu trắc đạc hiện trạng kỹ lưỡng để khỏi vướng tranh chấp ranh giới.
  • Qua buổi trắc đạc, chúng tôi nhìn rõ từng đường gân của địa hình, như mở một tấm bản đồ sống.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật, báo cáo khảo sát địa chất.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong ngành địa chất, xây dựng và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính chuyên môn cao, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt các hoạt động đo đạc, khảo sát địa hình trong bối cảnh chuyên môn.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc khi không cần thiết phải diễn đạt chi tiết kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết công việc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "khảo sát" nhưng "trắc đạc" nhấn mạnh vào việc đo đạc chi tiết.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng từ này chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trắc đạc khu vực này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ địa điểm hoặc khu vực, ví dụ: "trắc đạc cánh đồng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...