Đạc
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(ít dùng). Đo (ruộng đất).
Ví dụ:
Anh ấy được thuê vào xã để đạc lại toàn bộ đồng bãi.
2. Đơn vị đo chiều dài thời xưa, bằng khoảng 60 mét.
Ví dụ:
Căn nhà thuê nằm cách bến xe một đạc, đi bộ không mấy chốc.
3.
danh từ
(ít dùng). Đoạn đường tương đối ngắn.
Ví dụ:
Người thợ nói tấm vải còn thiếu nửa đạc nữa mới đủ may.
Nghĩa 1: (ít dùng). Đo (ruộng đất).
1
Học sinh tiểu học
- Chú đo đất ngoài đồng để vẽ bản đồ thửa ruộng.
- Bác mang thước ra ruộng để đạc ranh giới.
- Thầy địa lí chỉ cho chúng em cách đạc một mảnh vườn nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tổ khảo sát xuống cánh đồng để đạc từng thửa phục vụ làm kênh mương.
- Họ cắm mốc, kéo thước, đạc lại ranh ruộng cho khỏi tranh chấp.
- Sau mùa gặt, hợp tác xã thuê người đạc diện tích để chia công bằng.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy được thuê vào xã để đạc lại toàn bộ đồng bãi.
- Một buổi sớm, họ vác máy đi qua triền đê, lặng lẽ đạc từng bờ thửa.
- Tranh cãi kéo dài, cuối cùng cũng phải mời cán bộ địa chính xuống đạc cho ra lẽ.
- Ở quê, tiếng gõ mốc và sợi dây căng thẳng tắp báo hiệu người ta đang đạc ranh đồng.
Nghĩa 2: Đơn vị đo chiều dài thời xưa, bằng khoảng 60 mét.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà em cách trường một đạc, đi bộ là tới.
- Bến nước chỉ một đạc thôi, bà vẫn gánh nước mỗi chiều.
- Từ cổng chợ tới quầy trái cây chừng một đạc.
2
Học sinh THCS – THPT
- Quán cà phê ở ngay đó, đi thêm một đạc là gặp ngã ba.
- Xe đạp thủng lốp, dắt thêm một đạc nữa mới tới tiệm sửa.
- Trời mưa lất phất, tụi mình nép vào mái hiên, đợi qua một đạc đường rồi hẵng đi.
3
Người trưởng thành
- Căn nhà thuê nằm cách bến xe một đạc, đi bộ không mấy chốc.
- Chỉ cần rẽ trái, men theo con hẻm một đạc là thấy biển hiệu cũ.
- Đêm xuống, họp xong ai nấy lững thững, mỗi người tản ra một đạc rồi khuất vào ngõ.
- Quê nhỏ, từ đình làng đến bờ tre chỉ một đạc, đủ để chậm rãi kể xong một câu chuyện.
Nghĩa 3: (ít dùng). Đoạn đường tương đối ngắn.
1
Học sinh tiểu học
- Cô bảo bạn đo sợi dây dài ba đạc.
- Cây tre này cao chừng mấy đạc.
- Cầu trượt dài hơn một đạc nên trượt rất đã.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sân trường rộng hàng chục đạc, chạy một vòng thở phì phò.
- Bạn ấy ước sải chân mình gần một đạc, đi mười bước là tới cổng.
- Con đường mòn chỉ vài đạc, đi bộ một lát là qua.
3
Người trưởng thành
- Người thợ nói tấm vải còn thiếu nửa đạc nữa mới đủ may.
- Ông già đo đạc hàng rào, nhẩm từng đạc một như thói quen xưa cũ.
- Trong lời kể cũ, người ta tính sông dài mấy đạc, nghe mộc mạc mà gần gũi.
- Người bán gỗ quen tay, kéo thước qua từng đạc, cắt không sai một ly.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản kỹ thuật liên quan đến đo đạc đất đai.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành địa chính, trắc địa để chỉ việc đo đạc đất đai.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các hoạt động đo đạc đất đai trong bối cảnh chuyên môn.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để chỉ rõ phạm vi đo đạc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác không liên quan đến đo đạc.
- Không nên dùng thay thế cho các từ phổ biến hơn như "đo" trong ngữ cảnh thông thường.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
"Đạc" có thể là động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là danh từ, nó có thể làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Đạc" là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "đạc" thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ. Khi là danh từ, "đạc" có thể đứng trước hoặc sau động từ chính trong câu.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "đạc" thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng đo lường như "ruộng đất". Khi là danh từ, nó có thể kết hợp với các từ chỉ đơn vị đo lường như "mét".
