Trà trộn

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Lẩn vào đám đông nào đó để khỏi bị phát hiện.
Ví dụ: Hắn đổi áo khoác, trà trộn vào đám đông trước cổng bến xe.
Nghĩa: Lẩn vào đám đông nào đó để khỏi bị phát hiện.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn nhỏ kia đội mũ lưỡi trai, cố trà trộn vào dòng người đi chợ.
  • Con mèo hoang trà trộn vào bầy mèo của xóm để kiếm ăn.
  • Bạn Đức sợ bị cô phát hiện nên định trà trộn vào nhóm bạn đang xếp hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta kéo mũ áo, trà trộn vào đám học sinh tan trường để tránh bị bảo vệ chú ý.
  • Trong lễ hội, kẻ móc túi trà trộn giữa dòng người, lợi dụng lúc chen lấn.
  • Bạn Linh nói nhỏ, định trà trộn vào nhóm lớp khác để không bị điểm danh.
3
Người trưởng thành
  • Hắn đổi áo khoác, trà trộn vào đám đông trước cổng bến xe.
  • Khi còi báo động vang lên, một số người trà trộn vào đoàn công nhân để thoát kiểm tra.
  • Tay săn ảnh trà trộn vào khách mời, giả làm nhân viên hậu đài để lọt vào hậu trường.
  • Đội trinh sát không thể để nghi phạm trà trộn qua chốt chặn thêm nữa.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lẩn vào đám đông nào đó để khỏi bị phát hiện.
Từ đồng nghĩa:
lẫn vào thâm nhập
Từ trái nghĩa:
nổi bật lộ diện
Từ Cách sử dụng
trà trộn Thường mang sắc thái tiêu cực, diễn tả hành động lén lút, bí mật hòa vào một nhóm để thực hiện mục đích riêng hoặc tránh bị phát hiện. Ví dụ: Hắn đổi áo khoác, trà trộn vào đám đông trước cổng bến xe.
lẫn vào Trung tính, diễn tả hành động hòa nhập vào một nhóm, đám đông một cách tự nhiên hoặc có chủ ý để không bị chú ý. Ví dụ: Anh ta cố gắng lẫn vào đám đông để tránh sự truy đuổi.
thâm nhập Trang trọng, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bí mật, diễn tả việc đi vào một tổ chức, khu vực một cách kín đáo với mục đích nhất định (thường là không tốt). Ví dụ: Điệp viên đã thâm nhập vào hàng ngũ địch.
nổi bật Trung tính, diễn tả việc dễ dàng được nhận ra, thu hút sự chú ý giữa một tập thể. Ví dụ: Với chiều cao vượt trội, anh ấy luôn nổi bật trong đám đông.
lộ diện Trung tính, diễn tả việc một người hoặc sự vật vốn ẩn giấu nay xuất hiện công khai, bị phát hiện. Ví dụ: Sau nhiều năm lẩn trốn, kẻ tình nghi cuối cùng cũng lộ diện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc ai đó cố gắng không bị chú ý trong một nhóm người.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài báo hoặc báo cáo để mô tả hành vi lén lút.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo ra sự hồi hộp hoặc kịch tính trong câu chuyện.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái tiêu cực, gợi ý về sự lén lút hoặc không trung thực.
  • Thuộc khẩu ngữ và có thể xuất hiện trong văn viết không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả hành động cố ý không để bị phát hiện trong một nhóm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách trung lập.
  • Không có nhiều biến thể, nhưng có thể thay thế bằng từ "lẫn vào" trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "lẫn vào" nhưng "trà trộn" thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai sắc thái.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "trà trộn vào đám đông".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ nơi chốn hoặc nhóm người, ví dụ: "trà trộn vào đám đông", "trà trộn vào nhóm".