Trả giá
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(id.). Đưa ra một giá theo ý mình để đề nghị với người bán.
Ví dụ:
Anh ấy trả giá món đồ cổ khá cứng.
2.
động từ
Phải chịu mất mát, do hành động của mình gây ra.
Ví dụ:
Anh ta đã trả giá cho sự nông nổi của mình.
Nghĩa 1: (id.). Đưa ra một giá theo ý mình để đề nghị với người bán.
1
Học sinh tiểu học
- Em trả giá cái bút rẻ hơn một chút.
- Mẹ trả giá mớ rau ở chợ.
- Cô ấy trả giá chiếc áo, rồi cười với cô bán hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy trả giá đôi giày sau khi xem kỹ đường may.
- Bà ngoại khéo trả giá, cuối cùng mua được nải chuối vừa ý.
- Nhóm bạn chia nhau trả giá từng món, mỗi người một chiến thuật.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy trả giá món đồ cổ khá cứng.
- Có lúc trả giá không chỉ là bớt tiền, mà còn là cách thử sự chân thành của người bán.
- Chị quen thói trả giá bằng nụ cười, nên cuộc mua bán thường nhẹ tênh.
- Người biết trả giá đúng lúc sẽ giữ được cả ví tiền lẫn niềm vui đi chợ.
Nghĩa 2: Phải chịu mất mát, do hành động của mình gây ra.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn ấy làm vỡ lọ hoa và phải trả giá bằng việc dọn dẹp.
- Nói dối nhiều lần sẽ trả giá bằng việc không ai tin nữa.
- Ham chơi bỏ học, bạn phải trả giá bằng điểm kém.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy nóng nảy, và trả giá bằng một tình bạn rạn nứt.
- Thói trì hoãn khiến cô ấy trả giá bằng cơ hội bị vuột mất.
- Sự chủ quan trong trận đấu làm đội bóng trả giá bằng bàn thua cuối trận.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đã trả giá cho sự nông nổi của mình.
- Có những sai lầm phải trả giá bằng thời gian, mà thời gian thì không bán ở chợ.
- Chạy theo hư danh, người ta trả giá bằng sự bình yên bên trong.
- Cả tập thể phải trả giá khi một quyết định vội vàng dẫn con thuyền đi lạc hướng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi mua bán, thương lượng giá cả.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, nhưng có thể xuất hiện trong các bài viết về kinh tế hoặc xã hội.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh ẩn dụ về hậu quả của hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thương lượng, đôi khi có thể mang sắc thái căng thẳng.
- Trong văn chương, có thể mang ý nghĩa sâu sắc về hậu quả.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn thương lượng giá cả hoặc nói về hậu quả của một hành động.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi không có ý định thương lượng.
- Có thể thay thế bằng "thương lượng" trong ngữ cảnh mua bán.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "thương lượng" khi chỉ muốn nói về việc đàm phán giá cả.
- Khác biệt với "chịu trách nhiệm" khi nói về hậu quả, vì "trả giá" nhấn mạnh vào mất mát.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm ý nghĩa tiêu cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy trả giá rất cao."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ giá trị hoặc số tiền, ví dụ: "trả giá 100 nghìn đồng".
