Tổng kho

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Kho chính có lượng chứa lớn
Ví dụ: Tổng kho nằm ở ngoại ô để thuận tiện bốc dỡ hàng lớn.
Nghĩa: Kho chính có lượng chứa lớn
1
Học sinh tiểu học
  • Xe tải chở gạo vào tổng kho rất rộng.
  • Chú bảo vệ đứng trước cổng tổng kho của công ty.
  • Tổng kho chứa đầy thùng hàng xếp ngay ngắn.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trước mùa mưa, hợp tác xã dồn lúa về tổng kho để bảo quản.
  • Nhà phân phối mở rộng tổng kho để kịp đáp ứng đơn hàng Tết.
  • Từ tổng kho, hàng được chia ra các kho nhỏ rồi chuyển về cửa hàng.
3
Người trưởng thành
  • Tổng kho nằm ở ngoại ô để thuận tiện bốc dỡ hàng lớn.
  • Doanh nghiệp thuê thêm diện tích tổng kho nhằm giảm chi phí lưu trữ theo mùa.
  • Hệ thống quản lý nhiệt độ trong tổng kho quyết định chất lượng bảo quản nông sản.
  • Khi chuỗi cung ứng đứt gãy, tổng kho trở thành điểm tựa giúp duy trì nguồn cung.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Kho chính có lượng chứa lớn
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
kho phụ
Từ Cách sử dụng
tổng kho Trung tính, trang trọng, dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, logistics. Ví dụ: Tổng kho nằm ở ngoại ô để thuận tiện bốc dỡ hàng lớn.
kho phụ Trung tính, nhấn mạnh vai trò hỗ trợ, quy mô nhỏ hơn. Ví dụ: Một số vật tư nhỏ lẻ được cất giữ ở kho phụ gần xưởng sản xuất.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến logistics, quản lý kho bãi.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành logistics, quản lý chuỗi cung ứng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các kho chứa lớn trong bối cảnh quản lý hàng hóa.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến logistics hoặc quản lý kho bãi.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ kho nhỏ hơn như 'kho hàng'.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tổng kho" là danh từ, thường đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tổng" và "kho" để chỉ một loại kho có quy mô lớn.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "tổng kho hàng hóa", "tổng kho vật liệu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ kích thước hoặc tính chất (lớn, chính), hoặc danh từ chỉ loại hàng hóa (hàng hóa, vật liệu).
kho nhà kho kho hàng kho bãi kho dự trữ kho trung chuyển kho lạnh kho bạc kho tàng vựa