Kho bạc
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cơ quan quản lí tiền của nhà nước.
Ví dụ:
Kho bạc là nơi quản lý và chi trả tiền ngân sách.
Nghĩa: Cơ quan quản lí tiền của nhà nước.
1
Học sinh tiểu học
- Bố đến kho bạc nộp tiền cho xã.
- Cô giáo nói kho bạc giữ tiền của nhà nước.
- Chú công an mang giấy tờ đến kho bạc để nhận kinh phí.
2
Học sinh THCS – THPT
- Mẹ tôi làm việc ở kho bạc huyện, ngày nào cũng kiểm tra chứng từ.
- Trường em được kho bạc giải ngân thì mới sửa lại sân bóng.
- Tin tức nói kho bạc đã kiểm soát chặt chi tiêu để tránh lãng phí.
3
Người trưởng thành
- Kho bạc là nơi quản lý và chi trả tiền ngân sách.
- Dự án chỉ được giải ngân khi hồ sơ qua kho bạc được duyệt.
- Anh ấy trúng thầu nhưng vẫn chờ kho bạc kiểm soát chi trước khi khởi công.
- Trong khủng hoảng, vai trò của kho bạc càng rõ: giữ kỷ luật ngân sách và dòng tiền nhà nước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cơ quan quản lí tiền của nhà nước.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| kho bạc | Chính thức, trang trọng, dùng trong lĩnh vực tài chính, hành chính nhà nước. (Không có từ trái nghĩa trực tiếp) Ví dụ: Kho bạc là nơi quản lý và chi trả tiền ngân sách. |
| ngân khố | Trang trọng, chính thức, thường dùng trong văn bản hành chính, kinh tế. Ví dụ: Bộ Tài chính quản lý ngân khố quốc gia. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tài chính, ngân sách nhà nước.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu tài chính, kế toán và quản lý ngân sách.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh hành chính và chuyên ngành.
- Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính chất thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến quản lý tài chính nhà nước.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi không cần thiết phải nhấn mạnh tính chất cơ quan nhà nước.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ tài chính khác như "ngân hàng" hoặc "quỹ".
- Chú ý không dùng từ này để chỉ các cơ quan tài chính tư nhân.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "kho bạc nhà nước", "kho bạc trung ương".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc động từ, ví dụ: "quản lý kho bạc", "kho bạc lớn".
