Ngân khố

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Kho tiền của nhà nước
Ví dụ: Ngân khố là kho tiền của quốc gia.
2.
danh từ
Như kho bạc
Nghĩa 1: Kho tiền của nhà nước
1
Học sinh tiểu học
  • Ngân khố là nơi nhà nước giữ tiền chung của mọi người.
  • Tiền thuế được đưa vào ngân khố để dùng cho việc công.
  • Ngân khố giúp nhà nước có tiền xây trường, làm đường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi kinh tế tăng trưởng, ngân khố dồi dào hơn để đầu tư hạ tầng.
  • Một số dự án bị hoãn vì ngân khố chưa cân đối kịp.
  • Ngân khố là điểm tựa tài chính, giúp nhà nước ứng phó khi thiên tai xảy ra.
3
Người trưởng thành
  • Ngân khố là kho tiền của quốc gia.
  • Khi ngân khố căng thẳng, mọi khoản chi đều phải soi kỹ từng đồng.
  • Sự minh bạch của ngân khố quyết định niềm tin công chúng vào chính quyền.
  • Ngân khố sung túc thì chính sách an sinh mới có thể đi đường dài.
Nghĩa 2: Như kho bạc
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Kho tiền của nhà nước
Từ đồng nghĩa:
kho bạc quốc khố
Từ trái nghĩa:
tư khố
Từ Cách sử dụng
ngân khố Trang trọng, hành chính; trung tính về cảm xúc; phạm vi nhà nước/tài chính công Ví dụ: Ngân khố là kho tiền của quốc gia.
kho bạc Trang trọng, hành chính; mức độ tương đương cao Ví dụ: Nguồn chi này lấy từ ngân khố/kho bạc quốc gia.
quốc khố Văn phong cổ/trang trọng; phạm vi quốc gia; gần nghĩa Ví dụ: Triều đình phải xuất quốc khố/ngân khố để cứu tế.
tư khố Cổ/văn chương; chỉ kho tiền tư nhân, đối lập phạm vi công-tư Ví dụ: Không thể dùng tư khố thay cho ngân khố để chi công.
Nghĩa 2: Như kho bạc
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
ngân khố Đồng nghĩa định danh; trang trọng, hành chính; trung tính Ví dụ:
kho bạc Chuẩn mực, hành chính; tương đương trực tiếp Ví dụ: Công trái do ngân khố/kho bạc phát hành.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản hành chính, tài chính và báo cáo kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực tài chính, kế toán và quản lý ngân sách.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu tài chính và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các vấn đề liên quan đến tài chính nhà nước hoặc quản lý ngân sách.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc ngữ cảnh không chính thức.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay thế bằng "kho bạc" trong một số ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ tài chính khác như "kho bạc"; cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Không nên dùng từ này để chỉ các loại kho tiền cá nhân hoặc doanh nghiệp.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh tài chính và hành chính mà từ này được áp dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'ngân khố quốc gia', 'ngân khố nhà nước'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, danh từ khác hoặc động từ, ví dụ: 'quản lý ngân khố', 'ngân khố trống rỗng'.

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới