Tôn tạo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Sửa chữa, làm lại những chỗ hư hỏng để bảo tồn một di tích lịch sử
Ví dụ:
Họ tôn tạo thành cổ để ngăn mưa gió làm hư hại thêm.
Nghĩa: Sửa chữa, làm lại những chỗ hư hỏng để bảo tồn một di tích lịch sử
1
Học sinh tiểu học
- Các cô chú đang tôn tạo ngôi đình làng để mái không dột nữa.
- Chúng em quét lá, nhặt rác để góp phần tôn tạo khu di tích.
- Bác thợ xây trám lại vết nứt trên tường thành để tôn tạo di tích.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhà chùa kêu gọi mọi người cùng tôn tạo cổng tam quan đã sứt mẻ theo thời gian.
- Đội tình nguyện sơn lại lan can cầu đá để tôn tạo quần thể di tích.
- Chính quyền địa phương lập kế hoạch tôn tạo nhà cổ, giữ nguyên dáng dấp ban đầu.
3
Người trưởng thành
- Họ tôn tạo thành cổ để ngăn mưa gió làm hư hại thêm.
- Tôn tạo không phải là xây mới cho hoành tráng, mà là trả di tích về đúng vẻ nguyên gốc.
- Sau nhiều cuộc khảo sát, nhóm chuyên gia quyết định tôn tạo bằng vật liệu truyền thống để không phá vỡ cấu trúc cũ.
- Nhìn bức phù điêu sau khi tôn tạo, tôi thấy rõ thời gian có thể được nâng niu chứ không phải xoá đi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Sửa chữa, làm lại những chỗ hư hỏng để bảo tồn một di tích lịch sử
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phá huỷ đập bỏ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tôn tạo | Trang trọng, mang tính bảo tồn di sản văn hóa. Ví dụ: Họ tôn tạo thành cổ để ngăn mưa gió làm hư hại thêm. |
| trùng tu | Trang trọng, chuyên dùng cho công trình kiến trúc cổ, di tích. Ví dụ: Ngôi chùa cổ đã được trùng tu lại sau nhiều năm xuống cấp. |
| phá huỷ | Trung tính, chỉ hành động làm cho vật thể không còn nguyên vẹn hoặc không thể sử dụng được. Ví dụ: Kẻ thù đã phá hủy nhiều công trình kiến trúc cổ. |
| đập bỏ | Trung tính, chỉ hành động tháo dỡ, phá sập một công trình. Ví dụ: Chính quyền quyết định đập bỏ những ngôi nhà xuống cấp nghiêm trọng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản liên quan đến bảo tồn di tích, công trình văn hóa.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngành bảo tồn di sản văn hóa, kiến trúc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
- Thường xuất hiện trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về việc bảo tồn, sửa chữa các công trình có giá trị lịch sử, văn hóa.
- Tránh dùng cho các công trình hiện đại hoặc không có giá trị lịch sử.
- Thường đi kèm với các từ như "di tích", "công trình", "bảo tồn".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tu sửa" khi không rõ ngữ cảnh lịch sử.
- Khác với "xây dựng" ở chỗ nhấn mạnh vào việc bảo tồn, không phải tạo mới.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tôn tạo di tích".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được tôn tạo, ví dụ: "di tích", "công trình".
