Tối hậu thư
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Văn bản nêu ra những điều kiện buộc đối phương phải chấp nhận, nếu không sẽ dùng biện pháp quyết liệt
Ví dụ:
Chính phủ phát đi tối hậu thư yêu cầu ngừng bắn ngay lập tức.
Nghĩa: Văn bản nêu ra những điều kiện buộc đối phương phải chấp nhận, nếu không sẽ dùng biện pháp quyết liệt
1
Học sinh tiểu học
- Phía bạn gửi tối hậu thư, yêu cầu đội kia trả bóng, nếu không sẽ dừng trận đấu.
- Cô giáo kể chuyện một vương quốc nhận tối hậu thư và phải đưa ra quyết định ngay.
- Ban tổ chức phát tối hậu thư: ai còn chen lấn sẽ bị mời ra khỏi hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Liên minh đưa tối hậu thư, buộc đối phương rút quân, nếu không sẽ áp đặt cấm vận.
- Ban quản lý ký tối hậu thư cho quán ồn ào: chấm dứt nhạc to hoặc sẽ bị đình chỉ.
- Nhà xuất bản gửi tối hậu thư cho đối tác: thanh toán đúng hạn, nếu không hủy hợp đồng.
3
Người trưởng thành
- Chính phủ phát đi tối hậu thư yêu cầu ngừng bắn ngay lập tức.
- Cuộc đàm phán rơi vào ngõ cụt khi phía mạnh hơn đặt lên bàn một tối hậu thư lạnh lùng.
- Đôi khi tối hậu thư chỉ là chiếc mặt nạ của sự đơn phương áp đặt, không phải đối thoại.
- Anh hiểu rằng tình cảm không sống nhờ tối hậu thư; hoặc cùng lắng nghe, hoặc đường ai nấy đi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản ngoại giao, chính trị hoặc các bài báo liên quan đến xung đột quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo kịch tính trong các tác phẩm văn học hoặc phim ảnh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực ngoại giao và quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự nghiêm trọng và quyết liệt.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Thường mang sắc thái cảnh báo hoặc đe dọa.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần nhấn mạnh tính chất không thể thương lượng của một yêu cầu.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường hoặc không chính thức.
- Thường đi kèm với các tình huống căng thẳng hoặc xung đột.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "tối hậu cảnh báo" nhưng không có tính chất bắt buộc như "tối hậu thư".
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách chính xác.
- Tránh lạm dụng từ này trong các tình huống không phù hợp để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tối hậu thư này', 'một tối hậu thư'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ, và các từ chỉ định như 'này', 'đó', 'một'.

Danh sách bình luận