Toe
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(Miệng) mở rộng sang hai bên khi cười nói.
Ví dụ:
Anh nghe tin tốt liền cười toe ngay.
2.
tính từ
Từ mô phỏng tiếng còi, tiếng kèn thổi.
Ví dụ:
Ngoài ngõ, còi xe toe toe kéo tôi về thực tại.
Nghĩa 1: (Miệng) mở rộng sang hai bên khi cười nói.
1
Học sinh tiểu học
- Thấy bạn kể chuyện vui, miệng em toe ra cười.
- Em được điểm cao nên cười toe cả mặt.
- Bé được quà, miệng toe toe nhìn mẹ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy vừa nghe câu đùa đã cười, khóe miệng toe ra rất tự nhiên.
- Chụp xong tấm ảnh, cả nhóm cười toe, ánh mắt long lanh.
- Nhận lời khen của cô, cậu ấy nở nụ cười toe, trông rạng rỡ hẳn.
3
Người trưởng thành
- Anh nghe tin tốt liền cười toe ngay.
- Vừa mở cửa, bắt gặp ánh mắt thân quen, môi tôi đã toe thành nụ cười khó giấu.
- Giữa cuộc họp căng thẳng, chỉ một lời động viên cũng đủ làm chị cười toe, nhẹ cả lòng.
- Đêm khuya nhận tin nhắn đùa, tôi bất giác cười toe trước màn hình điện thoại.
Nghĩa 2: Từ mô phỏng tiếng còi, tiếng kèn thổi.
1
Học sinh tiểu học
- Xe đồ chơi chạy qua kêu toe toe.
- Bạn thổi kèn đồ chơi, vang toe toe.
- Còi báo giờ ra chơi reo toe toe ngoài sân.
2
Học sinh THCS – THPT
- Từ đầu phố vang lên tiếng còi toe toe, bọn mình nép vào lề.
- Trong dàn nhạc, kèn nhỏ cất tiếng toe toe, nghe lảnh lót.
- Gặp chướng ngại, chiếc xe đạp điện bấm còi toe toe xin đường.
3
Người trưởng thành
- Ngoài ngõ, còi xe toe toe kéo tôi về thực tại.
- Tiếng kèn đám cưới toe toe xé toang buổi trưa oi ả.
- Bác bảo vệ bấm còi toe toe, nhắc mọi người trật tự.
- Giữa đêm, tiếng còi toe toe lạc lõng như một vệt sáng lạnh trong không khí.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (Miệng) mở rộng sang hai bên khi cười nói.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toe | Diễn tả miệng mở rộng tự nhiên, thường đi kèm nụ cười tươi tắn, hồn nhiên. Ví dụ: Anh nghe tin tốt liền cười toe ngay. |
| toét | Diễn tả sự mở rộng của miệng, thường đi kèm với nụ cười rộng, có thể hơi phóng khoáng hoặc tự nhiên. Ví dụ: Miệng nó toét ra cười. |
| toe toét | Diễn tả nụ cười rất rộng, tươi tắn, có phần hồn nhiên, tự nhiên. Ví dụ: Nó cười toe toét khoe hàm răng trắng. |
| mím | Diễn tả hành động khép môi lại, thường để giữ im lặng, nén cảm xúc hoặc thể hiện sự không hài lòng. Ví dụ: Cô bé mím môi không nói gì. |
| khép | Diễn tả hành động đóng lại, thu hẹp lại, mang tính trung tính hơn 'mím'. Ví dụ: Anh ấy khép miệng lại sau khi nói xong. |
Nghĩa 2: Từ mô phỏng tiếng còi, tiếng kèn thổi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để mô tả âm thanh hoặc trạng thái miệng khi cười.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái vui tươi, hài hước khi mô tả trạng thái miệng.
- Phong cách nghệ thuật, thường xuất hiện trong văn chương hoặc thơ ca.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh sinh động về âm thanh hoặc trạng thái miệng.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ đồng âm khác nghĩa.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm.
- Không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, nên cân nhắc khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Toe" có thể là động từ hoặc tính từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm động từ hoặc cụm tính từ, ví dụ: "cười toe" hoặc "tiếng kèn toe".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (miệng, tiếng kèn) hoặc phó từ chỉ mức độ (rất, hơi).
