Tóc tơ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Sợi tóc và sợi tơ (nói khái quát), dùng để ví những phần, những điểm rất nhỏ trong nội dung sự việc hoặc hiện tượng.
Ví dụ: Kết quả dự án hơn kém nhau chỉ một tóc tơ.
2.
danh từ
Việc kết tóc xe tơ; tình duyên vợ chồng.
Ví dụ: Họ quyết định nên tóc tơ sau nhiều năm gắn bó.
3.
danh từ
Tóc của trẻ nhỏ, rất mềm và sợi mảnh như tơ.
Ví dụ: Bác sĩ bảo tóc tơ của con vẫn đang dày dần lên.
Nghĩa 1: Sợi tóc và sợi tơ (nói khái quát), dùng để ví những phần, những điểm rất nhỏ trong nội dung sự việc hoặc hiện tượng.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô giáo bảo chúng em chú ý từng tóc tơ của bài toán, đừng bỏ sót chi tiết nhỏ.
  • Bạn Minh sửa bức tranh cẩn thận đến mức cái sai nhỏ như tóc tơ cũng không bỏ qua.
  • Mẹ dặn con quan sát kỹ, khác nhau một tóc tơ cũng có thể làm kết quả đổi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài văn, chỉ lệch một tóc tơ về giọng điệu cũng khiến cảm xúc thay đổi.
  • Trận đấu cân bằng đến mức hơn kém nhau chỉ như một sợi tóc tơ.
  • Kế hoạch của nhóm tinh chỉnh từng tóc tơ để đạt mục tiêu đúng hạn.
3
Người trưởng thành
  • Kết quả dự án hơn kém nhau chỉ một tóc tơ.
  • Cô ấy đọc bản hợp đồng, soi từng tóc tơ của điều khoản như người thợ kim hoàn.
  • Giữa đúng và sai, nhiều khi chỉ cách nhau một tóc tơ, nhưng hệ quả thì khác xa.
  • Trong nghề, sự khác biệt ở tỉ mỉ tóc tơ mới tạo nên thương hiệu.
Nghĩa 2: Việc kết tóc xe tơ; tình duyên vợ chồng.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông bà kể ngày xưa có đôi bạn nên tóc tơ, sống với nhau rất hạnh phúc.
  • Chú thím bảo duyên tóc tơ giúp họ gặp và thương nhau.
  • Trong truyện cổ, cô Tấm và chàng trai có lời hẹn tóc tơ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Họ tin vào mối tóc tơ, nên vượt qua mọi phản đối để cưới nhau.
  • Nhìn ánh mắt hai người, ai cũng hiểu sợi tóc tơ đã buộc chặt họ.
  • Bài hát nói về tóc tơ, nghe vừa dịu dàng vừa bền chặt.
3
Người trưởng thành
  • Họ quyết định nên tóc tơ sau nhiều năm gắn bó.
  • Cứ tưởng lạc nhau giữa phố phường, ai ngờ tóc tơ vẫn kéo họ về cùng một mái nhà.
  • Không phải mối duyên nào cũng thành tóc tơ, nhưng tình sâu sẽ biết đường mà đến.
  • Qua bao thăng trầm, họ giữ nhau không chỉ bằng lễ nghĩa, mà còn bằng sợi tóc tơ của lòng tin.
Nghĩa 3: Tóc của trẻ nhỏ, rất mềm và sợi mảnh như tơ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé Na có mái tóc tơ mềm như mây.
  • Mẹ vuốt tóc tơ của em bé, cười hiền.
  • Gió thổi nhẹ làm tóc tơ trên trán bé rung rung.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đứa em mới biết đi, tóc tơ lơ thơ, mỗi bước chạy là mỗi lần tóc bay.
  • Ánh nắng sớm hắt lên lớp tóc tơ, nhìn mà muốn chụp ngay một tấm hình.
  • Trong lòng bàn tay mẹ, lọn tóc tơ mỏng tang nằm im như sợi tơ trời.
3
Người trưởng thành
  • Bác sĩ bảo tóc tơ của con vẫn đang dày dần lên.
  • Đặt nụ hôn lên trán con, tôi thấy tóc tơ mát lạnh, như một lời thì thầm của bình yên.
  • Cơn gió cửa sổ khẽ lay, những sợi tóc tơ lấp lánh trong bụi nắng trưa.
  • Giữa bao bận rộn, chạm vào tóc tơ của con, tôi nhớ mình đang lớn lên cùng một sinh linh nhỏ bé.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ tóc của trẻ nhỏ hoặc ví von những điều nhỏ nhặt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc xã hội.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện để tạo hình ảnh tinh tế, nhẹ nhàng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự nhẹ nhàng, tinh tế khi nói về tóc của trẻ nhỏ.
  • Thường mang sắc thái ví von khi nói về những điều nhỏ nhặt.
  • Thuộc phong cách nghệ thuật và khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nhỏ bé, tinh tế.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường dùng trong các câu ví von hoặc miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ tóc khác, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "tóc" thông thường ở chỗ nhấn mạnh sự mềm mại, nhỏ bé.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác để tạo hình ảnh rõ ràng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một sợi tóc tơ", "tóc tơ của bé".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mềm, mảnh), động từ (cắt, chải), và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...