Tóc mai
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tóc mọc ở hai bên thái dương.
Ví dụ:
Cô vén tóc mai sau tai rồi mỉm cười.
Nghĩa: Tóc mọc ở hai bên thái dương.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan kẹp gọn tóc mai để khỏi vướng mắt.
- Tóc mai của em lòa xòa, cô giáo nhẹ nhàng vén lên.
- Mẹ buộc tóc, để lại ít tóc mai cho mát trán.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơn gió thoảng làm tóc mai cô bạn rung nhẹ bên vành tai.
- Cậu bạn cắt gọn tóc mai, nhìn mặt sáng sủa hẳn.
- Bạn chải tóc mai ép sát thái dương, trông gọn gàng hơn.
3
Người trưởng thành
- Cô vén tóc mai sau tai rồi mỉm cười.
- Anh cắt ngắn tóc mai để lộ vết sẹo mờ trên thái dương.
- Làn tóc mai rủ xuống, che đi nỗi bối rối trong ánh mắt cô.
- Mưa lất phất, sợi tóc mai dính vào da, lạnh mà bỗng thấy gần gũi.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tóc mọc ở hai bên thái dương.
Từ đồng nghĩa:
mai tóc
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tóc mai | Trung tính, miêu tả bộ phận cơ thể; thông dụng, hơi sắc thái dân gian/văn chương nhẹ Ví dụ: Cô vén tóc mai sau tai rồi mỉm cười. |
| mai tóc | Văn chương, cổ, đảo ngữ, sắc thái mềm Ví dụ: Làn mai tóc khẽ phất nơi thái dương. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi miêu tả đặc điểm ngoại hình, đặc biệt là khi nói về kiểu tóc.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi cần miêu tả chi tiết về ngoại hình trong các tài liệu y khoa hoặc nghiên cứu về nhân chủng học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, văn xuôi để tạo hình ảnh hoặc biểu tượng về tuổi trẻ, vẻ đẹp.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong ngành làm đẹp, tạo mẫu tóc khi mô tả kiểu tóc.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phù hợp với cả văn nói và văn viết, nhưng thường thấy hơn trong văn chương và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần miêu tả chi tiết về kiểu tóc hoặc ngoại hình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ngoại hình hoặc tóc.
- Không có nhiều biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để miêu tả kiểu tóc cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ phần khác của tóc như "tóc mái".
- Khác biệt với "tóc mái" ở vị trí mọc và chức năng thẩm mỹ.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng miêu tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tóc mai dài", "tóc mai đen".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (dài, ngắn, đen) và lượng từ (một ít, nhiều).

Danh sách bình luận