Tóc đuôi gà
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tóc để đuôi gà.
Ví dụ:
Cô ấy buộc tóc đuôi gà trước khi ra khỏi nhà.
Nghĩa: Tóc để đuôi gà.
1
Học sinh tiểu học
- Bạn Lan buộc tóc đuôi gà gọn gàng đi học.
- Mẹ cột tóc đuôi gà cho bé để không vướng mắt.
- Cô giáo khen mái tóc đuôi gà của em trông rất sáng sủa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô bạn lớp bên cột tóc đuôi gà, chạy trên sân trường nhìn rất năng động.
- Ngày thể dục, mình buộc tóc đuôi gà cho mát và dễ vận động.
- Bức ảnh kỷ yếu có bạn cười rạng rỡ với mái tóc đuôi gà đong đưa trước gió.
3
Người trưởng thành
- Cô ấy buộc tóc đuôi gà trước khi ra khỏi nhà.
- Trong buổi sáng bận rộn, một kiểu tóc đuôi gà gọn nhẹ giúp tôi kịp giờ làm.
- Cô diễn viên xuất hiện với tóc đuôi gà cao, toát lên vẻ khỏe khoắn mà vẫn nữ tính.
- Nhìn mái tóc đuôi gà đung đưa giữa phố, tôi chợt nhớ những ngày chạy thể dục ở sân trường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Phổ biến khi miêu tả kiểu tóc của phụ nữ, đặc biệt là trẻ em và thanh thiếu niên.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về thời trang hoặc phong cách sống.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo hình ảnh nhân vật hoặc miêu tả chi tiết ngoại hình.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách trẻ trung, năng động và giản dị.
- Thường mang sắc thái thân thiện, gần gũi.
- Thuộc khẩu ngữ và văn viết không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả kiểu tóc đơn giản, phổ biến ở phụ nữ trẻ.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ chỉ màu sắc hoặc độ dài tóc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các kiểu tóc khác nếu không miêu tả rõ ràng.
- Khác biệt với "tóc búi" ở cách buộc và vị trí trên đầu.
- Để sử dụng tự nhiên, có thể kết hợp với các từ chỉ phong cách hoặc phụ kiện tóc.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tóc" và "đuôi gà".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "một mái tóc đuôi gà".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (dài, ngắn), động từ (cắt, buộc), hoặc lượng từ (một, vài).

Danh sách bình luận