Toang toác
Nghĩa & Ví dụ
1.
tính từ
Từ mô phỏng tiếng nứt, vỡ mạnh của vật rắn, nghe to, chói tai.
Ví dụ:
Nắp thùng bật mạnh, kêu toang toác.
2.
tính từ
(khẩu ngữ). Từ gợi tả tiếng nói to, nói nhiều, nghe chói tai, khó chịu.
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng nứt, vỡ mạnh của vật rắn, nghe to, chói tai.
1
Học sinh tiểu học
- Tấm kính rơi xuống, vỡ toang toác.
- Cánh cửa bật ra, gãy toang toác.
- Viên gạch rơi trúng nền, kêu toang toác.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơn gió hất tung cửa sổ, bản lề rít lên rồi kêu toang toác.
- Tảng băng va vào mạn thuyền, nứt toang toác giữa màn đêm yên ắng.
- Cây khô gãy quật trong bão, thân nứt toang toác nghe rờn người.
3
Người trưởng thành
- Nắp thùng bật mạnh, kêu toang toác.
- Qua mỗi nhát búa, ván gỗ nứt toang toác, phô ra thớ gỗ già cỗi.
- Đêm yên, bỗng tiếng chai thủy tinh vỡ toang toác, như ai đó làm rơi một khoảnh lặng.
- Lớp sơn cũ căng mình dưới nắng, rồi tách ra toang toác, để lộ bức tường mỏi mòn.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Từ gợi tả tiếng nói to, nói nhiều, nghe chói tai, khó chịu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Từ mô phỏng tiếng nứt, vỡ mạnh của vật rắn, nghe to, chói tai.
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toang toác | mạnh, sắc lạnh, biểu cảm; khẩu ngữ – miêu tả âm thanh nứt vỡ dữ dội Ví dụ: Nắp thùng bật mạnh, kêu toang toác. |
| rắc | trung tính, gọn, nhẹ hơn; tượng thanh vỡ rạn Ví dụ: Kính nứt rắc một tiếng. |
| rắc rắc | mạnh hơn “rắc”, liên tiếp; khẩu ngữ Ví dụ: Cành cây gãy rắc rắc. |
| răng rắc | trung tính, gợi tiếng nứt gãy khô, chói tai Ví dụ: Băng vỡ răng rắc dưới chân. |
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Từ gợi tả tiếng nói to, nói nhiều, nghe chói tai, khó chịu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| toang toác | mạnh, khó chịu; khẩu ngữ, đánh giá tiêu cực người nói ồn ào Ví dụ: |
| oang oang | mạnh, ầm ĩ; khẩu ngữ phê phán Ví dụ: Anh ta nói oang oang cả phòng. |
| om sòm | mạnh, ồn ã hỗn tạp; khẩu ngữ Ví dụ: Ngoài ngõ cãi nhau om sòm. |
| ầm ĩ | mạnh, ồn ào liên tục; trung tính đến phê phán Ví dụ: Tiếng loa ầm ĩ suốt sáng. |
| rí rách | nhẹ, nhỏ, rò rỉ; khẩu ngữ giảm nhẹ độ ồn (đối lập về mức độ) Ví dụ: Cô ấy chỉ nói rí rách bên tai. |
| thì thầm | rất nhẹ, thân mật; trung tính/êm dịu Ví dụ: Họ thì thầm nói chuyện trong thư viện. |
| im lặng | vắng tiếng; trung tính, trạng thái đối cực Ví dụ: Cả phòng im lặng khi thầy bước vào. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh lớn, chói tai, gây khó chịu, như tiếng nứt vỡ hoặc tiếng nói to.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường không xuất hiện trong các văn bản trang trọng.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hiệu ứng âm thanh hoặc miêu tả sinh động trong tác phẩm văn học.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện cảm giác khó chịu, chói tai, thường mang sắc thái tiêu cực.
- Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh âm thanh lớn, gây khó chịu, đặc biệt trong miêu tả sinh động.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tăng cường độ miêu tả.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ mô tả âm thanh khác, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
- Khác biệt với từ "ồn ào" ở chỗ "toang toác" thường chỉ âm thanh đột ngột, chói tai hơn.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh cụ thể, ví dụ: "Tiếng cửa toang toác làm mọi người giật mình."
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả âm thanh hoặc trạng thái của sự vật.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh toang toác".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc trạng thái, ví dụ: "tiếng toang toác", "âm thanh toang toác".

Danh sách bình luận