Răng rắc

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
xem rắc, (láy).
Ví dụ: Bánh quy giòn, cắn vào răng rắc, thơm bơ vừa miệng.
Nghĩa: xem rắc, (láy).
1
Học sinh tiểu học
  • Bánh tráng nướng răng rắc khi em bẻ đôi.
  • Cỏ khô dưới chân kêu răng rắc mỗi bước đi.
  • Kẹo mè xửng để lạnh, cắn vào nghe răng rắc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tuyết mỏng phủ sân, bước lên nghe răng rắc như hạt đường vỡ.
  • Cành khô răng rắc trong lò, lửa bùng lên ấm cả góc nhà.
  • Táo mới gọt, cắn một miếng răng rắc, vị ngọt lan khắp miệng.
3
Người trưởng thành
  • Bánh quy giòn, cắn vào răng rắc, thơm bơ vừa miệng.
  • Gió lùa qua vườn, cành tre khô cọ nhau răng rắc, nghe như tiếng thì thầm của mùa cạn.
  • Anh bẻ thanh sô-cô-la ướp lạnh, tiếng răng rắc gọn như tách một ý nghĩ ra làm đôi.
  • Mỗi bước trên lối lá khô răng rắc, tôi thấy mình đi giữa một bản nhạc nhỏ của mùa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để mô tả âm thanh của vật gì đó bị gãy hoặc vỡ.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh âm thanh sống động, thường trong miêu tả cảnh vật hoặc hành động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện âm thanh đột ngột, có thể gây bất ngờ hoặc lo lắng.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh âm thanh của sự gãy vỡ.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động gãy, vỡ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ láy khác có âm tương tự.
  • Không nên dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng của sự việc.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả âm thanh hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "âm thanh răng rắc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ âm thanh hoặc trạng thái, ví dụ: "tiếng răng rắc".
rắc rột rộp lách tách lạo xạo vỡ nứt gãy giòn rạn
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...