To sù
Nghĩa & Ví dụ
To xù.
Ví dụ:
Chiếc ghế bành to sù chiếm gần nửa góc phòng khách.
Nghĩa: To xù.
1
Học sinh tiểu học
- Con gấu bông của em to sù, ôm rất ấm.
- Cái ba lô to xù nên em đeo hơi nặng vai.
- Chùm hoa giấy nở to sù trước cổng trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cái áo phao to xù làm bạn ấy trông như một chiếc gối biết đi.
- Đám mây to sù che khuất mặt trời một lúc lâu.
- Bạn Minh mang chiếc túi thể thao to sù, nhìn đã biết có nhiều đồ.
3
Người trưởng thành
- Chiếc ghế bành to sù chiếm gần nửa góc phòng khách.
- Lưng anh khoác chiếc áo khoác to xù, đi giữa phố gió cứ như mang theo cả mùa đông.
- Đống hành lý to sù ấy nói hộ nỗi lo của một chuyến đi dài.
- Cây xà cừ trước ngõ, thân to sù, đứng đó như một người gác cổng trầm lặng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả kích thước lớn của một vật hoặc người, mang tính chất thân mật, gần gũi.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng từ ngữ trang trọng hơn.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động, gần gũi.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc ấn tượng về kích thước.
- Phong cách thân mật, không trang trọng.
- Thường dùng trong khẩu ngữ hơn là văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh kích thước lớn một cách thân mật.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "to lớn" trong các ngữ cảnh trang trọng.
- Không nên dùng trong các tình huống cần sự trang trọng hoặc lịch sự.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất to xù".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (ví dụ: "cái cây to xù"), phó từ chỉ mức độ (ví dụ: "rất to xù").

Danh sách bình luận