Tộ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bát ô tô
Ví dụ : Cái tộ in hình ô tô nằm ngay ngắn trên kệ bếp.
Nghĩa: Bát ô tô
1
Học sinh tiểu học
  • Mẹ mua cho em một cái tộ có hình ô tô đỏ.
  • Em đựng cháo trong cái tộ có ô tô chạy vroom vroom.
  • Bạn Nam khoe cái tộ ô tô mới, nhìn rất đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cái tộ in ô tô này là quà sinh nhật, nhìn là nhớ ngay đến bộ phim xe đua.
  • Mỗi sáng mình ăn ngũ cốc bằng cái tộ có chiếc ô tô màu bạc, thấy ngày mới hứng khởi hơn.
  • Em bé chỉ vào cái tộ có ô tô và đòi ăn bằng nó, như một nghi thức nhỏ của buổi sáng.
3
Người trưởng thành
  • Cái tộ in hình ô tô nằm ngay ngắn trên kệ bếp.
  • Nhìn cái tộ có chiếc ô tô sẫm màu, tôi bỗng nhớ những chuyến đường dài ngày bé vẫn mơ.
  • Rót canh vào cái tộ ô tô, chị bật cười vì mùi vị bỗng trở nên nghịch ngợm như tuổi thơ.
  • Giữa bộ bát đĩa trắng tinh, cái tộ ô tô nổi bật như một nét vui trẻ con trong căn bếp.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bát ô tô
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tộ Thông dụng, chỉ bát cỡ lớn, thường dùng ở miền Bắc. Ví dụ: Cái tộ in hình ô tô nằm ngay ngắn trên kệ bếp.
Trung tính, phổ biến, thường dùng ở miền Nam hoặc trong văn viết. Ví dụ: Anh ấy gọi một tô phở đặc biệt.
chén Trung tính, phổ biến, chỉ bát nhỏ dùng ăn cơm hoặc đựng nước chấm. Ví dụ: Mỗi người một chén cơm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến giao thông hoặc kỹ thuật ô tô.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách chuyên ngành, không dùng trong văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Dùng khi cần chỉ định cụ thể bộ phận "bát ô tô" trong ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản không chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác trong tiếng Việt.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh kỹ thuật để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một tộ", "cái tộ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với lượng từ (một, hai, ba) và từ chỉ định (cái, chiếc).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...