Tớ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(kết hợp hạn chế). Đầy tớ (nói tắt).
Ví dụ: Anh ta thuê một người tớ để trông coi nhà cửa.
2.
đại từ
Từ dùng để tự xứng một cách thân mật giữa bạn bè còn ít tuổi.
Ví dụ: Tớ đến muộn, cậu chờ lâu chưa?
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Đầy tớ (nói tắt).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà ông bá có một tớ quét sân mỗi sáng.
  • Bà cụ gọi người tớ mang nước vào nhà.
  • Ông chủ dặn tớ trông coi đàn gà.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong ngôi nhà cổ, người tớ lặng lẽ nhóm bếp trước khi chủ thức dậy.
  • Ông địa chủ gọi người tớ vào, giao việc đồng áng cho cả ngày.
  • Bức tranh xưa vẽ cảnh người tớ bưng khay trà, cúi đầu chờ lệnh.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta thuê một người tớ để trông coi nhà cửa.
  • Tiếng gọi khô khốc của ông chủ làm người tớ khựng lại giữa sân gạch.
  • Trong kí ức làng quê, bóng người tớ chiều chiều quét lá sau hiên nhà dài như một thói quen buồn.
  • Câu chuyện phơi bày khoảng cách chủ–tớ, một trật tự cũ nặng nề hằn lên dáng đi khép nép.
Nghĩa 2: Từ dùng để tự xứng một cách thân mật giữa bạn bè còn ít tuổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Tớ mượn bạn cuốn truyện này nhé.
  • Chiều nay tớ sang nhà bạn chơi cờ.
  • Tớ lỡ làm hỏng bút chì của bạn, cho tớ xin lỗi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tớ học chưa hiểu bài này, cậu giảng giúp tớ với.
  • Mai đi đá bóng, tớ đăng ký đội hình trước nhé.
  • Tớ hơi lo kiểm tra miệng, cậu ôn cùng tớ cho yên tâm.
3
Người trưởng thành
  • Tớ đến muộn, cậu chờ lâu chưa?
  • Tớ biết cậu buồn, nhưng mình vẫn ở đây nghe cậu nói.
  • Nếu cậu cần, tớ sẽ hủy lịch tối nay để kè cậu qua buổi thuyết trình.
  • Tớ không hứa giải quyết hết, nhưng hứa sẽ nghĩ cho cậu như nghĩ cho mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: (kết hợp hạn chế). Đầy tớ (nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
đầy tớ người hầu
Từ trái nghĩa:
chủ ông chủ
Từ Cách sử dụng
tớ Trung tính, hơi cổ, chỉ người làm công phục vụ trong nhà. Ví dụ: Anh ta thuê một người tớ để trông coi nhà cửa.
đầy tớ Trung tính, hơi cổ, chỉ người làm công phục vụ. Ví dụ: Anh ta từng là đầy tớ trong gia đình quyền quý.
người hầu Trung tính, chỉ người làm công việc phục vụ trong nhà. Ví dụ: Cô người hầu mang trà ra.
chủ Trung tính, chỉ người sở hữu, người có quyền. Ví dụ: Ông chủ ra lệnh cho đầy tớ.
ông chủ Trung tính, chỉ người đứng đầu, người thuê mướn. Ví dụ: Ông chủ mới rất khó tính.
Nghĩa 2: Từ dùng để tự xứng một cách thân mật giữa bạn bè còn ít tuổi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tớ Thân mật, trung tính, dùng để tự xưng giữa bạn bè đồng trang lứa hoặc nhỏ tuổi hơn. Ví dụ: Tớ đến muộn, cậu chờ lâu chưa?
mình Thân mật, trung tính, dùng để tự xưng hoặc chỉ người thứ ba. Ví dụ: Mình đi chơi nhé!
cậu Thân mật, trung tính, dùng để xưng hô với người ngang hàng hoặc nhỏ hơn một chút. Ví dụ: Cậu có muốn đi cùng tớ không?
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng giữa bạn bè, đặc biệt là trẻ em hoặc thanh thiếu niên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả giao tiếp thân mật giữa nhân vật trẻ tuổi.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thân mật, gần gũi, không trang trọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi giao tiếp với bạn bè cùng trang lứa để tạo sự thân mật.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc với người lớn tuổi hơn.
  • Thường không dùng trong văn bản chính thức.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tôi" trong các tình huống cần sự trang trọng.
  • Khác biệt với "mình" ở mức độ thân mật và đối tượng sử dụng.
  • Chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
"Tớ" là đại từ nhân xưng, thường đóng vai trò chủ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có hình thái biến đổi và không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm từ đại từ, ví dụ: "tớ và cậu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các đại từ khác như "cậu", "bạn" trong giao tiếp thân mật.
tôi mình tao em anh chị cậu bạn hắn