Tiu nguỷu

Nghĩa & Ví dụ
Tiu nghỉu.
Ví dụ: Anh ấy tiu nghỉu khi dự án không được duyệt.
Nghĩa: Tiu nghỉu.
1
Học sinh tiểu học
  • Em bé tiu nghỉu vì cây kẹo rơi xuống đất.
  • Bạn Nam tiu nghỉu khi không được tham gia trò chơi.
  • Con mèo tiu nghỉu ngồi bên cửa sổ vì chủ đi vắng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nó tiu nghỉu bước ra khỏi phòng thi vì làm sai câu cuối.
  • Đội em tiu nghỉu khi trận mưa làm hoãn giải bóng rổ.
  • Con bé cột tóc đỏ mà tiu nghỉu hẳn khi bài vẽ bị lem mực.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy tiu nghỉu khi dự án không được duyệt.
  • Có những chiều tan sở, người ta tiu nghỉu không vì thất bại lớn, chỉ vì một lời hẹn hụt.
  • Cô nhìn tin nhắn đã đọc mà không trả lời, nụ cười tắt, lòng tiu nghỉu như bông hoa thiếu nắng.
  • Chúng tôi rời quán cà phê, mỗi người một suy nghĩ, cái tiu nghỉu nhẹ phủ lên câu chuyện dở dang.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái buồn bã, thất vọng của ai đó.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo hình ảnh sinh động về cảm xúc nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc buồn bã, thất vọng.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn miêu tả trạng thái cảm xúc tiêu cực một cách nhẹ nhàng, không quá nghiêm trọng.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc chuyên ngành.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "buồn bã" hay "thất vọng" nhưng "tiu nghỉu" mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Để sử dụng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất tiu nghỉu", "hơi tiu nghỉu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...