Tỉnh uỷ

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Ban chấp hành đảng bộ tỉnh.
Ví dụ: Tỉnh uỷ ra thông báo về công tác cán bộ.
Nghĩa: Ban chấp hành đảng bộ tỉnh.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay, tỉnh uỷ họp để bàn việc giúp người dân sau mưa lũ.
  • Cô giáo nói tỉnh uỷ đã tặng sách cho học sinh vùng cao.
  • Bố mẹ xem tin tức về quyết định mới của tỉnh uỷ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tỉnh uỷ ban hành nghị quyết để phát triển du lịch địa phương.
  • Bạn Lan tham gia buổi gặp gỡ do tỉnh uỷ tổ chức cho thanh niên tình nguyện.
  • Tin thời sự đưa tin tỉnh uỷ chỉ đạo hỗ trợ học sinh khó khăn sau bão.
3
Người trưởng thành
  • Tỉnh uỷ ra thông báo về công tác cán bộ.
  • Khi dịch bùng phát, tỉnh uỷ họp khẩn để thống nhất biện pháp chống dịch.
  • Doanh nghiệp địa phương mong tỉnh uỷ tháo gỡ vướng mắc về thủ tục.
  • Ông ngoại hay nghe đài để cập nhật những chủ trương mới từ tỉnh uỷ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ban chấp hành đảng bộ tỉnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tỉnh uỷ Trang trọng, hành chính–chính trị; trung tính, không biểu cảm. Ví dụ: Tỉnh uỷ ra thông báo về công tác cán bộ.
tỉnh uỷ Chuẩn chính tả hiện hành; trang trọng, trung tính. Ví dụ: Tỉnh ủy ban hành nghị quyết phát triển kinh tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc trò chuyện liên quan đến chính trị hoặc công việc nhà nước.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuyên xuất hiện trong các văn bản hành chính, báo cáo chính trị, và bài viết báo chí liên quan đến hoạt động của đảng bộ tỉnh.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực chính trị và quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc.
  • Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu chính trị và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các hoạt động, quyết định hoặc tổ chức của đảng bộ tỉnh.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến chính trị.
  • Không có biến thể phổ biến, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các từ chỉ cơ quan khác như "uỷ ban nhân dân".
  • Khác biệt với "đảng uỷ" ở cấp độ quản lý và phạm vi hoạt động.
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh chính trị khi sử dụng để tránh hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tỉnh uỷ mới", "tỉnh uỷ Hà Nội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ, hoặc danh từ khác, ví dụ: "tỉnh uỷ quyết định", "tỉnh uỷ và các ban ngành".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...