Chi bộ

Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Tổ chức cơ sở của một chính đảng.
Ví dụ: Chi bộ là cấp tổ chức cơ sở của đảng trong đơn vị.
2.
danh từ
(cũ). Tổ chức đảng công nhân nằm trong một tổ chức quốc tế.
Nghĩa 1: Tổ chức cơ sở của một chính đảng.
1
Học sinh tiểu học
  • Chi bộ ở thôn họp vào buổi chiều.
  • Bác tổ trưởng nói chi bộ sẽ trồng cây quanh sân đình.
  • Mẹ em là đảng viên trong chi bộ của cơ quan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chi bộ nhà trường bàn kế hoạch hỗ trợ học sinh vùng khó.
  • Ở khu phố, chi bộ là nơi gắn kết các đảng viên để lo việc chung.
  • Buổi sinh hoạt chi bộ định hướng công việc như chiếc la bàn cho tập thể.
3
Người trưởng thành
  • Chi bộ là cấp tổ chức cơ sở của đảng trong đơn vị.
  • Chi bộ mạnh thì tiếng nói của tập thể rõ ràng, việc chung chạy hơn.
  • Ở cơ quan, sinh hoạt chi bộ giúp soi lại cách làm, tránh bệnh hình thức.
  • Khi có việc hệ trọng, chi bộ bàn bạc kỹ rồi mới thống nhất chủ trương.
Nghĩa 2: (cũ). Tổ chức đảng công nhân nằm trong một tổ chức quốc tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cuộc họp hoặc thảo luận liên quan đến chính trị.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản chính trị, báo cáo tổ chức đảng, hoặc các bài viết về cơ cấu tổ chức đảng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi tác phẩm có nội dung liên quan đến chính trị hoặc lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu, báo cáo liên quan đến tổ chức đảng và chính trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện tính trang trọng và chính thức, thường dùng trong bối cảnh chính trị.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả và thông tin.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về tổ chức cơ sở của một chính đảng hoặc khi thảo luận về cơ cấu tổ chức đảng.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến chính trị hoặc tổ chức đảng.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong chính trị, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
  • Khác biệt với "đảng bộ" ở quy mô và phạm vi tổ chức.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ về cơ cấu tổ chức đảng và bối cảnh chính trị liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chi bộ Đảng", "chi bộ cơ sở".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "chi bộ mạnh", "thành lập chi bộ".