Tỉnh thành

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nói thành thị, trong quan hệ với thôn quê (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi làm việc ở tỉnh thành, cha mẹ vẫn sống ở quê.
Nghĩa: Nói thành thị, trong quan hệ với thôn quê (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Nhà bạn Lan ở tỉnh thành, còn ông bà ở quê.
  • Cuối tuần, cả lớp em đi tham quan một tỉnh thành gần biển.
  • Ở tỉnh thành có nhiều đường lớn và đèn sáng vào buổi tối.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Nghỉ hè, mình về quê chơi rồi lại trở lại tỉnh thành để học thêm.
  • Giữa tỉnh thành và thôn quê, nhịp sống khác nhau như hai bản nhạc.
  • Cậu ấy ước sau này rời quê lên tỉnh thành để theo đuổi đam mê vẽ.
3
Người trưởng thành
  • Tôi làm việc ở tỉnh thành, cha mẹ vẫn sống ở quê.
  • Ở tỉnh thành, người ta trả giá bằng thời gian; ở quê, người ta trả giá bằng sự chậm rãi.
  • Càng ở tỉnh thành lâu, tôi càng thèm mùi rơm rạ nơi cánh đồng xưa.
  • Ngã ba cuộc đời tôi nằm giữa tiếng còi xe tỉnh thành và tiếng ếch kêu ngoài xóm nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nói thành thị, trong quan hệ với thôn quê (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tỉnh thành trung tính, khái quát, sắc thái hành chính–xã hội, đối lập với nông thôn Ví dụ: Tôi làm việc ở tỉnh thành, cha mẹ vẫn sống ở quê.
thành thị trung tính, chuẩn mực, dùng rộng rãi trong học thuật–báo chí Ví dụ: Khoảng cách đời sống giữa thành thị và nông thôn vẫn còn lớn.
đô thị trang trọng, hành chính–quy hoạch, đôi khi thiên kỹ thuật Ví dụ: Tốc độ hoá đô thị khiến nhu cầu hạ tầng tăng mạnh.
nông thôn trung tính, thông dụng, đối lập trực tiếp về không gian xã hội Ví dụ: Chênh lệch thu nhập giữa tỉnh thành và nông thôn đang thu hẹp.
thôn quê khẩu ngữ–trung tính, sắc thái gần gũi, giàu hình ảnh Ví dụ: Cô ấy rời thôn quê lên tỉnh thành học đại học.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi so sánh hoặc đối chiếu với thôn quê.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng để chỉ rõ sự khác biệt hoặc mối quan hệ giữa thành thị và nông thôn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện để tạo bối cảnh hoặc nhấn mạnh sự đối lập giữa hai môi trường sống.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phù hợp với cả văn nói và văn viết, không quá trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt giữa thành thị và nông thôn.
  • Tránh dùng khi không có sự đối lập rõ ràng với thôn quê.
  • Thường dùng trong bối cảnh xã hội, kinh tế hoặc văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa danh cụ thể, cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt với "thành phố" ở chỗ "tỉnh thành" mang tính khái quát hơn.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mục đích giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tỉnh thành lớn", "tỉnh thành phát triển".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (lớn, phát triển), động từ (có, là), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...