Tính sổ

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Tính toán và thanh toán các khoản (thường nói về việc làm ăn).
Ví dụ: Họ ngồi lại để tính sổ và thanh toán hợp đồng.
2.
động từ
(khẩu ngữ). Diệt trừ kẻ thù địch với mình.
Nghĩa 1: Tính toán và thanh toán các khoản (thường nói về việc làm ăn).
1
Học sinh tiểu học
  • Cô chủ quán tính sổ tiền cơm rồi đưa hóa đơn cho bố.
  • Mẹ tính sổ tiền sữa, trả đủ cho cửa hàng.
  • Chú bán sách tính sổ, thối lại tiền đúng cho em.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cuối buổi, chị thu ngân tính sổ từng món rồi chốt tiền với khách.
  • Sau hội chợ, nhóm lớp ngồi tính sổ chi phí và tiền bán được.
  • Cửa hàng trưởng gọi kế toán vào để tính sổ lô hàng vừa nhập.
3
Người trưởng thành
  • Họ ngồi lại để tính sổ và thanh toán hợp đồng.
  • Khi dự án kết thúc, bên nào cũng muốn tính sổ rành mạch để khỏi vướng nợ ân tình lẫn tiền bạc.
  • Quán quen ghi nợ cả tháng, đến cuối tuần mới gặp nhau tính sổ một lượt.
  • Đến mùa quyết toán, ai cũng bận rộn chứng từ, chỉ mong tính sổ cho xong để thở ra.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Diệt trừ kẻ thù địch với mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Tính toán và thanh toán các khoản (thường nói về việc làm ăn).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
khất nợ xù nợ
Từ Cách sử dụng
tính sổ trung tính, hơi khẩu ngữ, ngữ cảnh giao dịch/kinh doanh Ví dụ: Họ ngồi lại để tính sổ và thanh toán hợp đồng.
quyết toán trang trọng, kỹ thuật, mức độ chính xác cao Ví dụ: Cuối quý công ty sẽ quyết toán với nhà cung cấp.
thanh toán trung tính, phổ dụng, mức độ trực tiếp Ví dụ: Ta tính sổ/ thanh toán tiền hàng hôm nay nhé.
khất nợ khẩu ngữ, trì hoãn, mức độ nhẹ Ví dụ: Tháng này khó quá, cho tôi khất nợ, chưa tính sổ được.
xù nợ khẩu ngữ, tiêu cực mạnh, cố tình không trả Ví dụ: Hắn xù nợ, trốn luôn, không chịu tính sổ.
Nghĩa 2: (khẩu ngữ). Diệt trừ kẻ thù địch với mình.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tha mạng làm hoà
Từ Cách sử dụng
tính sổ khẩu ngữ, mạnh, sắc thái bạo lực/đe dọa Ví dụ:
thanh toán khẩu ngữ–băng nhóm, mạnh, bạo lực Ví dụ: Bọn nó hẹn tối nay thanh toán nhau.
trừ khử khẩu ngữ–bóng tối, mạnh, lạnh lùng Ví dụ: Hắn thuê người trừ khử đối thủ.
tha mạng khẩu ngữ, mạnh, giàu cảm xúc, trái nghĩa trực tiếp về kết cục Ví dụ: Nó xin tha mạng, không dám tính sổ nữa.
làm hoà khẩu ngữ, trung tính, giải quyết xung đột hòa bình Ví dụ: Cuối cùng họ làm hòa, bỏ ý định tính sổ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc giải quyết mâu thuẫn hoặc thanh toán nợ nần.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi trích dẫn lời nói.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo kịch tính hoặc nhấn mạnh sự quyết liệt trong hành động của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái quyết liệt, dứt khoát.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng.
  • Có thể mang ý nghĩa tiêu cực khi nói về việc "diệt trừ" kẻ thù.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh sự quyết liệt.
  • Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nhẹ nhàng.
  • Thường dùng trong các tình huống có sự xung đột hoặc cần giải quyết dứt điểm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "giải quyết" nhưng mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
  • Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ sắc thái quyết liệt của từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy tính sổ xong rồi."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng hoặc sự việc, ví dụ: "tính sổ nợ", "tính sổ kẻ thù".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...