Tính hướng
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Vận động của cây do ảnh hưởng của điều kiện ngoại cảnh tác động từ một hướng làm cho cây không mọc thẳng mà nghiêng về một phía nhất định.
Ví dụ:
Cây trồng trên ban công nghiêng về phía nắng, đó là tính hướng.
Nghĩa: Vận động của cây do ảnh hưởng của điều kiện ngoại cảnh tác động từ một hướng làm cho cây không mọc thẳng mà nghiêng về một phía nhất định.
1
Học sinh tiểu học
- Cây non ngoài sân nghiêng theo ánh nắng, đó là tính hướng.
- Lá cây hướng về nơi có ánh sáng, thể hiện tính hướng của cây.
- Cây con bên cửa sổ vươn về phía sáng vì có tính hướng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Chậu đậu đặt gần cửa sổ nghiêng dần về phía sáng, biểu hiện rõ tính hướng.
- Rễ cây mọc xuống đất tìm nước là một dạng tính hướng đối với trọng lực.
- Khi thầy xoay chậu hoa, vài ngày sau thân cây lại quay về phía nắng nhờ tính hướng.
3
Người trưởng thành
- Cây trồng trên ban công nghiêng về phía nắng, đó là tính hướng.
- Trong vườn, hàng cây dạt mình theo gió và ánh sáng, phơi bày sự tinh tế của tính hướng trước môi trường.
- Nhìn thân cây uốn cong về khe sáng giữa hai bức tường, ta thấy sinh giới luôn âm thầm chọn hướng sống của mình — một biểu hiện của tính hướng.
- Ở nông trại, người làm vườn xoay khay ươm định kỳ để hạn chế thân cây lệch, kiểm soát tác động của tính hướng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vận động của cây do ảnh hưởng của điều kiện ngoại cảnh tác động từ một hướng làm cho cây không mọc thẳng mà nghiêng về một phía nhất định.
Từ đồng nghĩa:
hướng tính
Từ trái nghĩa:
vô hướng
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tính hướng | thuật ngữ khoa học, trung tính, chuyên ngành sinh học thực vật Ví dụ: Cây trồng trên ban công nghiêng về phía nắng, đó là tính hướng. |
| hướng tính | thuật ngữ tương đương, chuẩn mực, trung tính Ví dụ: Rễ biểu hiện hướng tính dương với trọng lực. |
| vô hướng | thuật ngữ đối lập, trung tính, khoa học Ví dụ: Sự sinh trưởng vô hướng không cho thấy cây nghiêng về phía kích thích. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học, đặc biệt là sinh học và nông nghiệp.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các nghiên cứu và báo cáo khoa học về thực vật học.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang tính trung lập, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
- Thích hợp cho văn bản học thuật và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các hiện tượng sinh học liên quan đến sự phát triển của cây cối.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các văn bản không chuyên ngành.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ khoa học khác để mô tả chi tiết hiện tượng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ khác trong sinh học nếu không nắm rõ ngữ cảnh.
- Không nên dùng thay thế cho các từ chỉ hướng thông thường trong đời sống.
- Để sử dụng chính xác, cần hiểu rõ về hiện tượng sinh học mà từ này mô tả.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tính hướng của cây".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các tính từ chỉ đặc điểm (như "mạnh", "yếu") hoặc động từ chỉ hành động (như "có", "thể hiện").

Danh sách bình luận