Tinh giảm
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tinh giản.
Ví dụ :
Doanh nghiệp tinh giảm quy trình để tiết kiệm chi phí.
Nghĩa: Tinh giản.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chủ nhiệm tinh giảm bài tập để chúng mình có thời gian chơi.
- Thầy tinh giảm các bước, nên trò dễ làm theo.
- Nhà trường tinh giảm hoạt động, tập trung vào ngày hội sách.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ban tổ chức tinh giảm tiết mục rườm rà để chương trình mạch lạc hơn.
- Lớp trưởng đề xuất tinh giảm nội dung trong slide, chỉ giữ ý chính.
- Em tinh giảm thói quen lướt mạng khi học để đầu óc bớt rối.
3
Người trưởng thành
- Doanh nghiệp tinh giảm quy trình để tiết kiệm chi phí.
- Sau nhiều cuộc họp, họ tinh giảm nhân sự trung gian, để dòng việc chạy thẳng và rõ trách nhiệm.
- Tôi học cách tinh giảm lịch cá nhân: bỏ những cuộc hẹn xã giao không cần thiết, giữ thời gian cho việc quan trọng.
- Nhóm biên tập tinh giảm câu chữ, để bài viết thở và ý nghĩa bật lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tinh giản.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tinh giảm | trung tính – hành chính, trang trọng; mức độ nhẹ đến vừa, hàm ý hợp lý hóa Ví dụ: Doanh nghiệp tinh giảm quy trình để tiết kiệm chi phí. |
| tinh giản | trang trọng, hành chính; mức độ tương đương, chuẩn mực Ví dụ: Cơ quan đang tinh giản biên chế theo lộ trình. |
| giảm thiểu | trung tính, sách vở; nhấn vào làm giảm đến mức thấp nhất Ví dụ: Chúng ta cần giảm thiểu chi phí vận hành. |
| mở rộng | trung tính; đối hướng tăng quy mô, phạm vi Ví dụ: Doanh nghiệp quyết định mở rộng nhân sự. |
| gia tăng | trung tính; tăng số lượng/mức độ nói chung Ví dụ: Năm nay công ty gia tăng biên chế ở khối sản xuất. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ việc giảm bớt số lượng hoặc quy mô một cách có kế hoạch.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản quản lý, kinh tế, và tổ chức.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chính xác, thường dùng trong văn viết.
- Thường mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào sự hiệu quả và hợp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần diễn đạt ý giảm bớt một cách có kế hoạch và hợp lý.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi không có kế hoạch cụ thể.
- Thường đi kèm với các từ chỉ đối tượng cần giảm như "nhân sự", "chi phí".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "giảm bớt" nhưng "tinh giảm" nhấn mạnh vào sự có kế hoạch và hợp lý.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh trang trọng khi sử dụng từ này.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cần tinh giảm", "đã tinh giảm".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ (như "nhân sự"), phó từ (như "đã", "sẽ"), và lượng từ (như "một số").

Danh sách bình luận