Tiến thủ

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Vươn lên không ngừng để ngày một tiến bộ.
Ví dụ: Tôi học thêm mỗi ngày để tiến thủ trong nghề.
Nghĩa: Vươn lên không ngừng để ngày một tiến bộ.
1
Học sinh tiểu học
  • Hằng ngày, Lan chăm học và luôn muốn tiến thủ.
  • Bạn Minh tập đàn mỗi tối để tiến thủ trong câu lạc bộ âm nhạc.
  • Em cố gắng chạy nhanh hơn hôm qua, quyết tâm tiến thủ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy không tự mãn với điểm khá, vẫn miệt mài tiến thủ để đạt kết quả tốt hơn.
  • Nhờ đặt mục tiêu từng tuần, nó tiến thủ thấy rõ trong môn Toán.
  • Bạn đội trưởng luôn động viên cả nhóm cùng tiến thủ, không bỏ cuộc giữa chừng.
3
Người trưởng thành
  • Tôi học thêm mỗi ngày để tiến thủ trong nghề.
  • Anh ta chọn đi làm lại từ vị trí thấp hơn, coi đó là cách nhanh nhất để tiến thủ bền vững.
  • Chị giữ thói quen đọc sách trước khi ngủ, như một lời nhắc phải tiến thủ từng chút một.
  • Không ồn ào phô trương, cô ấy âm thầm tiến thủ, rồi một ngày vượt qua chính mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Vươn lên không ngừng để ngày một tiến bộ.
Từ đồng nghĩa:
phấn đấu vươn lên
Từ trái nghĩa:
thối chí chùn bước
Từ Cách sử dụng
tiến thủ tích cực, ý chí mạnh; trung tính–trang trọng; dùng cho cá nhân Ví dụ: Tôi học thêm mỗi ngày để tiến thủ trong nghề.
phấn đấu trung tính, mức vừa; phổ biến, dùng rộng Ví dụ: Anh ấy luôn phấn đấu trong công việc.
vươn lên khẩu ngữ–trung tính, sắc thái nỗ lực cá nhân rõ Ví dụ: Cô ấy không ngừng vươn lên để đạt mục tiêu.
thối chí tiêu cực, mức mạnh; sắc thái buông bỏ ý chí Ví dụ: Gặp khó khăn là anh ta thối chí ngay.
chùn bước trung tính–tiêu cực, mức vừa; nhấn vào sự ngại tiến Ví dụ: Đừng chùn bước trước thử thách.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để khuyến khích hoặc khen ngợi ai đó có ý chí vươn lên.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về phát triển cá nhân, sự nghiệp hoặc giáo dục.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để miêu tả nhân vật có ý chí mạnh mẽ, kiên định.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tích cực, động lực và ý chí vươn lên.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hơn trong văn viết.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khuyến khích hoặc động viên.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự nỗ lực và quyết tâm của ai đó.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi muốn chỉ trích.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ sự phát triển, tiến bộ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ như "tiến bộ" hoặc "phát triển" nhưng "tiến thủ" nhấn mạnh vào ý chí cá nhân.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như chỉ trích.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ mục tiêu hoặc kết quả tích cực.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ thể.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng tiến thủ", "luôn luôn tiến thủ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (như "luôn luôn", "không ngừng") và danh từ chỉ người hoặc nhóm người (như "anh ấy", "họ").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...