Tiên hiền

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Người có tài cao đức lớn đời trước.
Ví dụ: Họ dựng nhà thờ để tưởng niệm các tiên hiền của vùng.
Nghĩa: Người có tài cao đức lớn đời trước.
1
Học sinh tiểu học
  • Làng em có đền thờ các tiên hiền.
  • Thầy kể chuyện một vị tiên hiền dạy dân làm ruộng.
  • Chúng em cúi đầu trước bia ghi tên các tiên hiền.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngôi đình xưa lưu giữ câu đối ca ngợi công đức các tiên hiền.
  • Trong bài thuyết trình, bạn mình nêu gương một tiên hiền đã mở trường dạy chữ.
  • Mỗi mùa lễ, dân làng rước bài vị tiên hiền như cách nhắc nhớ cội nguồn.
3
Người trưởng thành
  • Họ dựng nhà thờ để tưởng niệm các tiên hiền của vùng.
  • Nhờ đọc gia phả, tôi mới hiểu vì sao cụ tổ được tôn là tiên hiền.
  • Danh tiếng của tiên hiền không chỉ ở học vấn, mà ở cách họ nâng đỡ người sau.
  • Giữa thời đổi thay, người ta vẫn tìm lời dạy của tiên hiền để giữ mình.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Người có tài cao đức lớn đời trước.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiên hiền trang trọng, cổ văn; tôn xưng, sắc thái kính trọng, trung tính về cảm xúc Ví dụ: Họ dựng nhà thờ để tưởng niệm các tiên hiền của vùng.
tiền nhân trang trọng, trung tính; nhấn vào bậc người đi trước nói chung có uy tín Ví dụ: Chúng ta phải noi gương tiền nhân.
cổ nhân văn chương, trang trọng; gợi không khí xưa, người đời trước có tiếng Ví dụ: Lời dạy của cổ nhân vẫn còn giá trị.
tiền bối trang trọng, hiện đại; người đi trước trong lĩnh vực, có vị thế Ví dụ: Chúng tôi học hỏi các tiền bối.
hậu sinh trung tính, trang trọng nhẹ; người đời sau, lớp thế hệ sau Ví dụ: Hậu sinh phải nỗ lực để không thẹn với bậc trước.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa, hoặc khi nhắc đến công lao của những người đi trước.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tôn vinh những nhân vật lịch sử hoặc trong các tác phẩm có bối cảnh lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự tôn kính và trang trọng.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là các văn bản lịch sử hoặc văn hóa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tôn vinh hoặc nhắc đến công lao của những người có đóng góp lớn trong quá khứ.
  • Tránh dùng trong các ngữ cảnh không trang trọng hoặc không liên quan đến lịch sử, văn hóa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ người có công lao khác, cần chú ý ngữ cảnh lịch sử.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử hoặc văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "những tiên hiền".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "những", "các") và tính từ chỉ phẩm chất (như "vĩ đại", "đáng kính").
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...