Tiễn đưa

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Tiễn (nói khái quát).
Ví dụ: Tôi ra bến xe tiễn đưa cô ấy.
Nghĩa: Tiễn (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Ba mẹ tiễn đưa em ra cổng trường trong ngày đầu đi học.
  • Ông ngoại ra sân tiễn đưa chúng tôi lên xe về lại thành phố.
  • Bạn bè vẫy tay tiễn đưa cô giáo về nhà sau buổi liên hoan.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chúng tôi xếp hàng ở ga, lặng lẽ tiễn đưa bạn chuyển trường.
  • Đoàn đội thắp nến, nghiêm trang tiễn đưa các anh hùng về nơi yên nghỉ.
  • Tiếng còi tàu vang lên, cả nhóm chạy dọc sân ga để tiễn đưa cho đến khi đoàn tàu khuất hẳn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ra bến xe tiễn đưa cô ấy.
  • Người ở lại đứng dưới hiên, mưa rơi lất phất, lặng lẽ tiễn đưa một đoạn đời cũ.
  • Chúng tôi nâng chén cuối, cười nói cho nhẹ lòng rồi tiễn đưa bạn vào chặng đường mới.
  • Trong tiếng nhạc trầm, gia đình nắm tay nhau tiễn đưa ông về nơi an nghỉ cuối cùng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tiễn (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
tiễn đưa trung tính, phổ thông; sắc thái nhẹ, lịch sự Ví dụ: Tôi ra bến xe tiễn đưa cô ấy.
tiễn trung tính, phổ thông; mức độ nhẹ Ví dụ: Chúng tôi đến ga để tiễn anh ấy.
đón trung tính, phổ thông; đối lập trực tiếp trong quan hệ đi–đến Ví dụ: Chúng tôi ra sân bay để đón chị ấy.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc chia tay ai đó, đặc biệt trong các dịp như đi xa, chuyển nhà.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng từ "tiễn" hoặc "chia tay".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện ngắn để tạo cảm xúc sâu lắng, lưu luyến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc lưu luyến, buồn bã khi chia tay.
  • Thường mang sắc thái trang trọng hơn so với "tiễn".
  • Phù hợp với văn chương và các tình huống cần sự trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm xúc trong các cuộc chia tay quan trọng.
  • Tránh dùng trong các tình huống không trang trọng hoặc không cần thiết phải nhấn mạnh cảm xúc.
  • Thường dùng trong các dịp đặc biệt như tiễn đưa người thân đi xa, tiễn đưa người đã khuất.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tiễn" trong các tình huống không cần nhấn mạnh cảm xúc.
  • "Tiễn đưa" thường mang ý nghĩa sâu sắc hơn, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng phù hợp.
  • Người học nên chú ý đến sắc thái cảm xúc khi sử dụng để tránh gây hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu, có thể làm bổ ngữ cho động từ khác.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tiễn đưa bạn bè".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ người hoặc sự kiện, có thể đi kèm với trạng từ chỉ thời gian hoặc địa điểm.