Tiềm tàng
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở trạng thái ẩn giấu bên trong dưới dạng khả năng, chưa bộc lộ ra, chưa phải là hiện thực.
Ví dụ:
Nguy cơ tiềm tàng đã xuất hiện từ các dấu hiệu nhỏ.
Nghĩa: Ở trạng thái ẩn giấu bên trong dưới dạng khả năng, chưa bộc lộ ra, chưa phải là hiện thực.
1
Học sinh tiểu học
- Trong hạt giống có sức sống tiềm tàng chờ nảy mầm.
- Bạn Nam có năng khiếu vẽ tiềm tàng, chỉ cần luyện thêm.
- Đám mây đen mang cơn mưa tiềm tàng trên cao.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong lớp, có những tài năng tiềm tàng, chỉ cần dịp là tỏa sáng.
- Sự mệt mỏi tiềm tàng khiến cậu dễ cáu gắt dù chưa làm gì nặng.
- Dòng sông tưởng yên ả nhưng có dòng chảy mạnh tiềm tàng dưới đáy.
3
Người trưởng thành
- Nguy cơ tiềm tàng đã xuất hiện từ các dấu hiệu nhỏ.
- Sự bất mãn tiềm tàng trong đội ngũ, nếu không lắng nghe, sẽ bùng phát thành khủng hoảng.
- Trong im lặng của thành phố đêm, ta cảm nhận một sự đổi thay tiềm tàng đang chờ thời khắc trỗi dậy.
- Niềm hy vọng tiềm tàng đôi khi mạnh hơn cả những lời hứa nói ra.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở trạng thái ẩn giấu bên trong dưới dạng khả năng, chưa bộc lộ ra, chưa phải là hiện thực.
Từ trái nghĩa:
hiển lộ bộc lộ
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tiềm tàng | trung tính, mức độ nhẹ–trung bình; văn viết–khoa học; miêu tả khả năng ẩn Ví dụ: Nguy cơ tiềm tàng đã xuất hiện từ các dấu hiệu nhỏ. |
| tiềm ẩn | trung tính, gần nghĩa nhất; dùng phổ biến cả báo chí và khoa học Ví dụ: Nguy cơ tiềm ẩn tai nạn giao thông ở đoạn đường này. |
| ẩn tàng | văn chương, trang trọng; sắc thái cổ hơn, giàu hình ảnh Ví dụ: Trong lòng đất ẩn tàng bao nguồn khoáng sản. |
| hiển lộ | trang trọng, trung tính–trang nghiêm; đối lập trực tiếp với “ẩn/tiềm” Ví dụ: Những dấu hiệu nguy cơ đã hiển lộ rõ ràng. |
| bộc lộ | trung tính, khẩu ngữ–báo chí; nhấn vào việc lộ ra ra bên ngoài Ví dụ: Mâu thuẫn tiềm tàng nay đã bộc lộ. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ những khả năng, nguy cơ hoặc tiềm năng chưa được bộc lộ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo chiều sâu cho nhân vật hoặc tình huống, gợi ý về những điều chưa được khám phá.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các báo cáo, nghiên cứu để chỉ những yếu tố chưa được phát hiện hoặc khai thác.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và mang tính học thuật.
- Thường dùng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
- Gợi cảm giác về sự bí ẩn hoặc chưa rõ ràng.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh đến khả năng hoặc nguy cơ chưa được bộc lộ.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, thân mật.
- Thường xuất hiện trong các văn bản phân tích, nghiên cứu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ như "tiềm năng" hoặc "nguy cơ"; cần chú ý ngữ cảnh để dùng đúng.
- Không nên lạm dụng trong văn bản không cần thiết sự trang trọng.
- Để dùng tự nhiên, cần kết hợp với các từ chỉ khả năng hoặc nguy cơ.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ khi làm định ngữ hoặc đứng một mình khi làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "khả năng tiềm tàng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "khá".
