Tích cóp

Nghĩa & Ví dụ
động từ
Như góp nhặt.
Ví dụ: Anh tích cóp nhiều năm để trả hết khoản nợ.
Nghĩa: Như góp nhặt.
1
Học sinh tiểu học
  • Tết này mẹ tích cóp tiền mua cho em chiếc cặp mới.
  • Con heo đất nằm trên bàn, em tích cóp từng đồng cho chuyến đi biển.
  • Bà ngoại tích cóp lá khô mỗi ngày để nhóm bếp chiều.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ấy tích cóp tiền học bổng để mua chiếc xe đạp mơ ước.
  • Gia đình tôi tích cóp từng khoản nhỏ, dần dần sửa lại mái nhà dột.
  • Cô giáo bảo chúng tôi tích cóp trải nghiệm từ các chuyến tham quan để viết bài tốt hơn.
3
Người trưởng thành
  • Anh tích cóp nhiều năm để trả hết khoản nợ.
  • Qua bao mùa vụ, họ lặng lẽ tích cóp từng hạt thóc, như tích cóp niềm tin vào vụ mùa sau.
  • Tôi tích cóp kinh nghiệm từ những lần thất bại, để sau này đỡ chật vật hơn.
  • Chúng mình tích cóp từng chút bình yên giữa bộn bề, để lòng không còn chênh vênh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc tiết kiệm, gom góp từng chút một, ví dụ như tiền bạc hay kinh nghiệm.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về kinh tế hoặc quản lý tài chính cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể được sử dụng để tạo hình ảnh về sự kiên trì, nhẫn nại trong việc tích lũy.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự kiên trì, nhẫn nại trong việc tích lũy.
  • Thường mang sắc thái tích cực, khuyến khích sự tiết kiệm và quản lý tài chính cá nhân.
  • Phù hợp với ngữ cảnh khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự tiết kiệm và tích lũy dần dần.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chuyên môn cao.
  • Thường dùng trong các câu chuyện về kinh nghiệm sống hoặc quản lý tài chính cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "góp nhặt" nhưng "tích cóp" thường nhấn mạnh hơn vào sự kiên trì và thời gian dài.
  • Người học dễ mắc lỗi khi dùng từ này trong ngữ cảnh không phù hợp, như trong văn bản hành chính.
  • Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ chỉ thời gian hoặc số lượng nhỏ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "tích cóp tiền bạc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ vật chất hoặc tài sản, ví dụ: "tích cóp tiền", "tích cóp của cải".