Vun vén

Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Thu xếp lại cho gọn.
2.
động từ
Chăm lo gây dựng, về mặt đời sống riêng.
Ví dụ: Cô ấy bền bỉ vun vén cuộc sống riêng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thu xếp lại cho gọn.
Nghĩa 2: Chăm lo gây dựng, về mặt đời sống riêng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
vun vén Trung tính, ấm áp; sắc thái tiết kiệm, lo toan gia đình; khẩu ngữ–trung hòa Ví dụ: Cô ấy bền bỉ vun vén cuộc sống riêng.
chắt chiu Trung tính, cảm xúc ấm áp; nhấn tiết kiệm, tích góp Ví dụ: Hai vợ chồng chắt chiu từng đồng để mua nhà.
tằn tiện Trung tính hơi tiêu cực nhẹ; nhấn chi tiêu khắt khe Ví dụ: Cô ấy tằn tiện vun vén cho gia đình.
lo toan Trung tính; nhấn sự chăm lo nhiều việc gia đình Ví dụ: Anh lo toan vun vén cuộc sống riêng.
phung phí Trung tính; tiêu xài hoang, trái với tích góp Ví dụ: Anh ấy phung phí tiền bạc, chẳng chịu vun vén gia đình.
bỏ bê Trung tính; không chăm lo, trái nghĩa trực tiếp về thái độ Ví dụ: Do mải công việc, anh bỏ bê cuộc sống gia đình.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ việc chăm sóc, quản lý gia đình hoặc công việc cá nhân.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về quản lý gia đình hoặc phát triển cá nhân.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để miêu tả sự chăm sóc, bảo vệ trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự quan tâm, chăm sóc và trách nhiệm.
  • Phong cách gần gũi, thân mật, thường dùng trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự chăm sóc, quản lý cẩn thận trong gia đình hoặc công việc cá nhân.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ chỉ gia đình, cuộc sống cá nhân.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự quản lý khác như "quản lý", "chăm sóc" nhưng "vun vén" mang sắc thái tình cảm hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
"Vun vén" là động từ, thường đóng vai trò làm vị ngữ trong câu, diễn tả hành động hoặc trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Vun vén" là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cố gắng vun vén", "khéo léo vun vén".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (như "rất", "hết sức") và danh từ chỉ đối tượng hoặc mục tiêu (như "gia đình", "cuộc sống").

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới