Tia X

Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Bức xạ điện từ có bước sóng rất ngắn, có thể xuyên qua nhiều chất mà ánh sáng không qua được, như giấy, gỗ, vải, v.v.
Ví dụ: Tia X được dùng để tạo ảnh bên trong cơ thể người.
Nghĩa: Bức xạ điện từ có bước sóng rất ngắn, có thể xuyên qua nhiều chất mà ánh sáng không qua được, như giấy, gỗ, vải, v.v.
1
Học sinh tiểu học
  • Tia X giúp bác sĩ nhìn thấy xương bị gãy trong tay em.
  • Nhờ chụp tia X, con mèo bị đau chân được kiểm tra xương ở thú y.
  • Khi chụp tia X, em đứng yên để máy hiện hình xương trên phim.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bác sĩ chỉ định chụp tia X để quan sát rõ vị trí nứt ở xương cổ tay.
  • Trong phòng khám, kỹ thuật viên điều chỉnh máy để tia X xuyên qua cánh tay và tạo ảnh lên màn hình.
  • Nhờ tia X, chúng tớ thấy được chiếc đinh ghim kẹt trong đế giày mà mắt thường không phát hiện.
3
Người trưởng thành
  • Tia X được dùng để tạo ảnh bên trong cơ thể người.
  • Từ tấm phim đen trắng, tia X phơi bày những đường gãy mảnh mà tay sờ không biết.
  • Trong kiểm tra an ninh, tia X lặng lẽ đi qua lớp vải và gỗ mỏng, để lộ mọi vật giấu bên trong.
  • Hiểu về tia X cũng là hiểu sức mạnh của công nghệ: nhìn xuyên vật chất mà vẫn giữ khoảng cách an toàn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bức xạ điện từ có bước sóng rất ngắn, có thể xuyên qua nhiều chất mà ánh sáng không qua được, như giấy, gỗ, vải, v.v.
Từ đồng nghĩa:
tia x-quang tia rơn-ghen
Từ Cách sử dụng
tia X khoa học, trung tính, thuật ngữ tiêu chuẩn; có thể viết ‘tia X-quang’ Ví dụ: Tia X được dùng để tạo ảnh bên trong cơ thể người.
tia x-quang trung tính, chuẩn mực khoa học; dùng trong y khoa/kĩ thuật Ví dụ: Chụp bằng tia X-quang để kiểm tra xương.
tia rơn-ghen trung tính, hơi cũ/hàn lâm; dùng trong văn bản khoa học, lịch sử khoa học Ví dụ: Hiệu ứng của tia Rơn-ghen trên phim ảnh rất rõ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, y tế và kỹ thuật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong y học, vật lý và kỹ thuật.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang tính chất khoa học và kỹ thuật, không có sắc thái cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các chủ đề liên quan đến y học, vật lý hoặc kỹ thuật.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức nền tảng về khoa học.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại bức xạ khác như tia gamma, cần chú ý phân biệt.
  • Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ về ứng dụng và tính chất của tia X trong thực tế.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tia X mạnh", "tia X trong y học".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (phát hiện, sử dụng), và các danh từ khác (máy, thiết bị).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...