Tì vị
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lá lách và dạ dày, theo cách gọi trong đông y.
Ví dụ:
Đông y coi trọng việc dưỡng tì vị để ăn ngủ yên ổn.
Nghĩa: Lá lách và dạ dày, theo cách gọi trong đông y.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy thuốc đông y nói tì vị khỏe thì bé ăn ngon miệng.
- Mẹ nấu cháo mềm để giúp tì vị của con dễ tiêu hơn.
- Uống nước ấm buổi sáng có lợi cho tì vị.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ông nội bảo trời lạnh dễ làm tì vị yếu, nên giữ ấm bụng khi ra đường.
- Bạn mình hay ăn thất thường, tì vị không ổn nên bụng dạ cứ khó chịu.
- Thầy thuốc kê đơn bổ tì vị, dặn kiêng đồ lạnh để cơ thể đỡ mệt.
3
Người trưởng thành
- Đông y coi trọng việc dưỡng tì vị để ăn ngủ yên ổn.
- Khi áp lực kéo dài, tì vị hao tổn, cơ thể mệt mỏi như mất lửa bếp trong nhà.
- Chị chuyển sang ăn thanh đạm, chậm rãi nhai kỹ, thấy tì vị ấm lại, người nhẹ hẳn.
- Người thầy thuốc nghe mạch, nói bệnh gốc ở tì vị, khuyên điều chỉnh nếp sống trước rồi mới uống thuốc.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến y học cổ truyền hoặc đông y.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu, sách giáo khoa về đông y và y học cổ truyền.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trang trọng và chuyên môn.
- Thuộc phong cách văn viết, đặc biệt trong các tài liệu y học cổ truyền.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm trong đông y hoặc y học cổ truyền.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến y học cổ truyền để tránh gây hiểu nhầm.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ y học hiện đại.
- Khác biệt với các từ chỉ cơ quan tiêu hóa trong y học hiện đại như "dạ dày" hay "lá lách".
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tì vị khỏe mạnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (khỏe mạnh, yếu), động từ (bảo vệ, chăm sóc) và lượng từ (một, hai).

Danh sách bình luận