Tí nhau
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Con, trẻ con còn nhỏ dại (hàm ý vui đùa hay thân mật).
Ví dụ:
Quán cà phê mở cửa, mấy tí nhau theo bà vào, mắt tròn xoe nhìn thế giới lạ lẫm.
Nghĩa: Con, trẻ con còn nhỏ dại (hàm ý vui đùa hay thân mật).
1
Học sinh tiểu học
- Con bé tí nhau chạy lon ton theo mẹ ra chợ.
- Thầy cúi xuống buộc dây giày cho cậu tí nhau đứng khóc mếu.
- Cả nhà cười vang khi cậu tí nhau tập nói mà cứ ngọng líu lo.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong sân, mấy tí nhau ôm trái bóng to hơn cả người, chạy lăn xăn như đàn chim non.
- Nghe tiếng tí nhau ê a tập hát, cả lớp bỗng mềm lòng, ai cũng mỉm cười.
- Nhìn tí nhau ngủ gật trên vai mẹ, mình thấy ngày thường bỗng dịu lại.
3
Người trưởng thành
- Quán cà phê mở cửa, mấy tí nhau theo bà vào, mắt tròn xoe nhìn thế giới lạ lẫm.
- Chỉ cần nghe tiếng tí nhau bi bô ngoài hiên, tôi biết khu xóm đã tỉnh.
- Ôm một tí nhau trong tay, người lớn bỗng hạ giọng, như sợ làm rơi mất điều mong manh.
- Giữa phố xá vội vàng, bước chân tí nhau nhắc ta chậm lại để kịp dịu dàng với nhau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Con, trẻ con còn nhỏ dại (hàm ý vui đùa hay thân mật).
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tí nhau | khẩu ngữ, thân mật, sắc thái trìu mến, nhẹ; dùng trong phạm vi gia đình/bạn bè Ví dụ: Quán cà phê mở cửa, mấy tí nhau theo bà vào, mắt tròn xoe nhìn thế giới lạ lẫm. |
| nhóc | khẩu ngữ, thân mật, nhẹ Ví dụ: Đám nhóc chạy lon ton khắp sân. |
| nhóc con | khẩu ngữ, thân mật, nhẹ; hơi tinh nghịch Ví dụ: Nhóc con nhà chị lanh lắm. |
| thằng cu | khẩu ngữ, thân mật; chỉ bé trai, nhẹ Ví dụ: Thằng cu mới biết đi. |
| con bé | khẩu ngữ, thân mật; chỉ bé gái, nhẹ Ví dụ: Con bé rất ngoan. |
| nhóc tì | khẩu ngữ, dí dỏm, thân mật Ví dụ: Mấy nhóc tì ríu rít ngoài ngõ. |
| người lớn | trung tính, phổ thông Ví dụ: Người lớn bàn chuyện riêng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật giữa người lớn khi nói về trẻ con.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cuộc sống gia đình hoặc trẻ thơ.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự thân mật, gần gũi và yêu thương khi nói về trẻ con.
- Thuộc khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo không khí vui vẻ, thân mật khi nói về trẻ con.
- Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách nghiêm túc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ khác chỉ trẻ con nhưng không mang sắc thái thân mật.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "mấy đứa tí nhau", "những tí nhau ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (mấy, những), tính từ (nhỏ, đáng yêu) và động từ (chơi, chạy).

Danh sách bình luận