Tỉ lệ thuận

Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Có quan hệ phụ thuộc nhau giữa hai đại lượng, sao cho khi đại lượng này tăng giảm bao nhiêu lần thì đại lượng kia cũng tăng giảm bấy nhiêu lần.
Ví dụ: Doanh thu tỉ lệ thuận với số sản phẩm bán ra khi giá bán không đổi.
Nghĩa: Có quan hệ phụ thuộc nhau giữa hai đại lượng, sao cho khi đại lượng này tăng giảm bao nhiêu lần thì đại lượng kia cũng tăng giảm bấy nhiêu lần.
1
Học sinh tiểu học
  • Số tiền mua bút tỉ lệ thuận với số bút em chọn.
  • Quãng đường đi được tỉ lệ thuận với thời gian đi nếu giữ tốc độ đều.
  • Chiều cao cột nước trong bình tỉ lệ thuận với số ly nước em rót vào.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điện năng tiêu thụ tỉ lệ thuận với thời gian bật quạt khi công suất không đổi.
  • Trong bài toán tỉ lệ, số bánh mua được tỉ lệ thuận với số tiền mang theo nếu giá không đổi.
  • Độ dài bóng đổ tỉ lệ thuận với chiều cao vật khi góc chiếu sáng giữ nguyên trong mô hình thí nghiệm.
3
Người trưởng thành
  • Doanh thu tỉ lệ thuận với số sản phẩm bán ra khi giá bán không đổi.
  • Khi nguồn lực truyền thông tăng đều, mức độ nhận diện thương hiệu thường tỉ lệ thuận theo một khoảng thời gian ngắn hạn.
  • Trong nông nghiệp, sản lượng thu hoạch tỉ lệ thuận với diện tích gieo trồng khi các yếu tố khác được giữ ổn định.
  • Rủi ro tín dụng đôi khi tỉ lệ thuận với tốc độ tăng trưởng nóng, nhất là khi kiểm soát yếu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật, báo cáo khoa học, hoặc các bài viết phân tích kinh tế.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong toán học, vật lý, kinh tế học và các ngành khoa học kỹ thuật khác.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện mối quan hệ logic, khách quan giữa các đại lượng.
  • Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần diễn đạt mối quan hệ phụ thuộc trực tiếp giữa hai đại lượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không yêu cầu sự chính xác về mặt khoa học.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành để làm rõ ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "tỉ lệ nghịch" nếu không chú ý đến ngữ cảnh.
  • Cần phân biệt rõ với các từ gần nghĩa như "tương quan" để tránh hiểu sai.
  • Chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để đảm bảo tính chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả mối quan hệ giữa các đại lượng.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau danh từ hoặc cụm danh từ mà nó bổ nghĩa; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "mối quan hệ tỉ lệ thuận".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, cụm danh từ và các từ chỉ đại lượng như "mối quan hệ", "sự thay đổi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...